LoLog

zhang wen zi #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
7.4 / 4.3 / 5.9 · KDA 3.1
46%31W 37L
Combat Power
0
-28 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 33.3%
Rating
26.2 ±6.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

zhang wen zi#KR1 · Đi đường: 50zhang wen zi#KR1 · Giao tranh: 58zhang wen zi#KR1 · Mục tiêu: 39zhang wen zi#KR1 · Tầm nhìn: 60zhang wen zi#KR1 · Sinh tồn: 49zhang wen zi#KR1 · Phối hợp: 44zhang wen zi#KR1 · Ổn định: 29zhang wen zi#KR1 · Đa năng: 49Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
39
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
49
Phối hợp
44
Ổn định
29
Đa năng
49

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 29%
Đi Rừng
57 · 49%
Đường Giữa
2 · 50%
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 5.82 · 6.0
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3155item 3161item 3168item 6692item 1037item 3363
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 3047item 6697item 3033item 6673item 6676item 1018item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1054item 6692item 2055item 3161item 3111item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 2520item 6699item 2055item 3158item 3179item 3036item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 2520item 6699item 3134item 1001item 3133item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6692item 3047item 2055item 3161item 1029item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 2520item 6699item 1001item 1036item 1036item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 11item 2502item 3084item 1029item 6660item 6665item 3047item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 2520item 2055item 3140item 3036item 6699item 1001item 3364
  • rune 8128rune 8000spell 4spell 11item 6676item 6697item 3033item 1001item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 3036item 6699item 3111item 1037item 6695item 2520item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1120item 2021item 6692item 1028item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1054item 2021item 3156item 3111item 1037item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 3071item 3111item 6333item 6699item 1033item 1036item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6699item 1036item 6698item 1036item 1001item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2520item 3111item 2517item 3156item 6699item 6333item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 2520item 6699item 3036item 3134item 1001item 3156item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 2520item 6699item 2055item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6333item 6699item 3156item 2517item 2021item 3111item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 4spell 11item 2502item 3084item 3065item 1028item 3047item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana2157%3.167.358
AmbessaAmbessa1436%2.227.844
그레이브즈그레이브즈933%3.328.249
DianaDiana540%2.868.148
비에고비에고540%2.177.045
ViVi450%4.206.949
XinZhaoXinZhao367%5.116.551
HecarimHecarim250%8.678.948
NaafiriNaafiri250%4.007.347
SkarnerSkarner250%5.715.847
리 신리 신10%2.506.443