LoLog

yaya #YQFZZ

Thách Đấu · 2078LP Đường TrênCấp độ 30
7.1 / 6.7 / 6 · KDA 1.96
52%11W 10L
Combat Power
0
+15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 17.4% · ít dữ liệu
Rating
34.8 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

yaya#YQFZZ · Đi đường: 50yaya#YQFZZ · Giao tranh: 61yaya#YQFZZ · Mục tiêu: 56yaya#YQFZZ · Tầm nhìn: 62yaya#YQFZZ · Sinh tồn: 37yaya#YQFZZ · Phối hợp: 46yaya#YQFZZ · Ổn định: 37yaya#YQFZZ · Đa năng: 43Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
61
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
62
Sinh tồn
37
Phối hợp
46
Ổn định
37
Đa năng
43

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
13 · 69%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
5 · 0%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.09 · 5.0
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 6699item 6694item 3171item 3133item 1055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6694item 3026item 6698item 3158item 6333item 6697item 3363
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6694item 3134item 3158item 6697item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 1055item 3158item 3077item 1037item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 3008item 1036item 2020item 1055item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3133item 3123item 6698item 6697item 1055item 3171item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6699item 6697item 3036item 2517item 3171item 6333item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 6694item 1036item 6698item 6697item 6333item 3171item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 3158item 2031item 3134item 1055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3123item 3171item 6697item 1036item 1055item 1036item 3364
  • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 1120item 3068item 3111item 6662item 1033item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3158item 6697item 6698item 1055item 3033item 3134item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 6697item 1036item 3877item 3158item 1036item 3364
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1054item 1082item 3047item 6664item 1011item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3033item 2517item 6698item 6697item 3008item 6333item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6695item 6697item 3033item 3133item 1055item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 3077item 2020item 6697item 1055item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 1055item 6695item 3158item 6697item 6694item 1036item 3363
  • rune 8369rune 8200spell 12spell 4item 6664item 3111item 3109item 8020item 3076item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 14spell 4item 6697item 6694item 6699item 1055item 3158item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
QiyanaQiyana1753%1.986.152
말파이트말파이트333%1.776.543
SylasSylas1100%2.174.547