LoLog

vvi2 #KR1

Thách Đấu · 1835LP Đi RừngCấp độ 30
7.8 / 3.6 / 9.9 · KDA 4.9
72%18W 7L
Combat Power
0
+125 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 4.2% · ít dữ liệu
Rating
40.7 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

vvi2#KR1 · Đi đường: 50vvi2#KR1 · Giao tranh: 63vvi2#KR1 · Mục tiêu: 49vvi2#KR1 · Tầm nhìn: 64vvi2#KR1 · Sinh tồn: 57vvi2#KR1 · Phối hợp: 51vvi2#KR1 · Ổn định: 37vvi2#KR1 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
63
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
57
Phối hợp
51
Ổn định
37
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 100%
Đi Rừng
19 · 63%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.5

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 15W 5L · 75% · KDA 5.89 · 6.6
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 6333item 8020item 3026item 3111item 3364
    • rune 8008rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3073item 2055item 3156item 1029item 3158item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3143item 3071item 6695item 1057item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3073item 3071item 2504item 3082item 3158item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3078item 3091item 2019item 3071item 1055item 3047item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1054item 6664item 3076item 1028item 1031item 3009item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 6333item 2422item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3026item 2055item 3071item 3067item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 3071item 3026item 3155item 1036item 3158item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 1036item 1036item 2422item 3340
    • rune 8214rune 8300spell 11spell 4item 6620item 6617item 3113item 3114item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 3026item 2019item 3111item 3364
    • rune 8439rune 8100spell 11spell 4item 3084item 1011item 3067item 3076item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 2055item 6333item 3071item 3047item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3026item 2422item 3364
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3142item 3042item 3156item 1055item 1038item 1001item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6698item 6696item 6699item 6694item 3814item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 11spell 4item 6610item 3044item 1001item 3340
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 6699item 3042item 1055item 3814item 1001item 3363
    • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3133item 6699item 1055item 3070item 3158item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    리 신리 신683%5.557.262
    NocturneNocturne475%3.616.853
    JayceJayce3100%3.447.756
    JarvanIVJarvanIV2100%16.757.355
    ViVi250%3.506.747
    나르나르1100%11.008.550
    진1100%11.009.649
    NaafiriNaafiri1100%6.408.049
    SionSion1100%4.009.348
    자크자크10%5.206.444
    SejuaniSejuani10%3.335.343
    IvernIvern10%2.254.843