vital #0916
Thách Đấu · 2086LP Xạ ThủCấp độ 30
5.2 / 3.8 / 5.5 · KDA 2.84
48%10W 11L
Combat Power
0= +6 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 24.1% · ít dữ liệu
Rating
32.7 ±7.6
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
49
Phối hợp
48
Ổn định
14
Đa năng
56
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
7 · 57%
Đi Rừng
2 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
12 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 쿼카콜라2 · 0%-18
- OHwiN2 · 50%+13
- Keel2 · 50%+5
- 어 그래 상호형이야1 · 0%-12
- 다재다능1 · 0%-12
- 아프리카청춘이다1 · 0%-12
- ahjhj d0 ngok1 · 0%-12
- 大雄弄丢了叮当猫1 · 0%-6
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 9W 11L · 45% · KDA 4.11 · 5.8
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 60% | 3.36 | 8.8 | 56 | |
| 5 | 20% | 1.88 | 8.5 | 40 | |
| 3 | 100% | 6.33 | 10.3 | 56 | |
| 2 | 50% | 3.25 | 8.8 | 48 | |
| 1 | 100% | 7.00 | 8.8 | 50 | |
| 1 | 100% | 2.00 | 7.6 | 47 | |
| 1 | 0% | 3.00 | 9.7 | 45 | |
| 1 | 0% | 2.75 | 6.0 | 43 | |
| 1 | 0% | 2.50 | 7.2 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.67 | 7.3 | 42 |
