rensheng ku #KR1
Lục Bảo I · 9LP Xạ ThủCấp độ 30
7 / 4.7 / 8.3 · KDA 3.28
70%14W 6L
Combat Power
0= +56 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 21% · ít dữ liệu
Rating
33.1 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
53
Giao tranh
53
Mục tiêu
67
Tầm nhìn
61
Sinh tồn
51
Phối hợp
43
Ổn định
19
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
17 · 71%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- 내가바로상우20 · 70%+2
- 눈마주치면싸움거는사람1 · 0%-15
- 은꼴섹시남캠BJ함빈1 · 0%-9
- 무지개맛총1 · 0%-15
- 백치대기느낀다1 · 100%+4
- 12사단 이태환1 · 100%+4
- 꿍실냐옹1 · 100%+8
- 군자의자랑장찬희1 · 0%-15
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 14W 6L · 70% · KDA 4.64 · 5.6
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 75% | 2.68 | 8.9 | 52 | |
| 3 | 67% | 3.06 | 9.0 | 50 | |
| 3 | 33% | 1.92 | 8.6 | 42 | |
| 2 | 100% | 6.43 | 9.7 | 54 | |
| 2 | 100% | 5.60 | 8.6 | 51 | |
| 2 | 50% | 1.65 | 8.1 | 44 | |
| 1 | 100% | 5.14 | 4.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 8.00 | 5.9 | 49 | |
| 1 | 100% | 8.00 | 10.0 | 49 | |
| 1 | 0% | 2.17 | 6.2 | 43 |
