new number #KR1
Thách Đấu · 2273LP Đường GiữaCấp độ 30
4.7 / 3.9 / 8.4 · KDA 3.37
51%20W 19L
Combat Power
0= +34 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 9.3% · ít dữ liệu
Rating
36.3 ±7.0
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
55
Phối hợp
50
Ổn định
36
Đa năng
55
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
24 · 50%
Xạ Thủ
8 · 50%
Hỗ Trợ
3 · 67%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 5.78 · 5.8
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 63% | 4.19 | 8.2 | 61 | |
| 4 | 25% | 2.70 | 7.9 | 44 | |
| 3 | 33% | 4.36 | 7.4 | 46 | |
| 2 | 50% | 3.25 | 8.5 | 49 | |
| 2 | 50% | 1.73 | 1.0 | 46 | |
| 2 | 50% | 1.00 | 7.5 | 44 | |
| 1 | 100% | 20.00 | 8.0 | 49 | |
| 1 | 100% | 14.00 | 1.2 | 48 | |
| 1 | 100% | 4.50 | 6.8 | 48 | |
| 1 | 0% | 1.00 | 7.4 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.67 | 7.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 1.67 | 5.8 | 42 |
