LoLog

zzh #adc

Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
7.4 / 4.7 / 5.6 · KDA 2.76
73%16W 6L
Combat Power
0
+31 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 17.4% · ít dữ liệu
Rating
35.0 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

zzh#adc · Đi đường: 49zzh#adc · Giao tranh: 57zzh#adc · Mục tiêu: 54zzh#adc · Tầm nhìn: 48zzh#adc · Sinh tồn: 51zzh#adc · Phối hợp: 41zzh#adc · Ổn định: 41zzh#adc · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
57
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
48
Sinh tồn
51
Phối hợp
41
Ổn định
41
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
18 · 83%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 3.23 · 5.1
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 4645item 3146item 3157item 3175item 3089item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3146item 3157item 3175item 4645item 1082item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3173item 1082item 4633item 4645item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3135item 3146item 3089item 3175item 1082item 4645item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 12item 3147item 4005item 3157item 3111item 1082item 6664item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 3190item 1001item 2525item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 1054item 3146item 1082item 3145item 3175item 1058item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3146item 3157item 3175item 4645item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1054item 3146item 1082item 3175item 3100item 2055item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 1item 1054item 3146item 3175item 3100item 1082item 4630item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 6653item 3157item 3135item 4645item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 4633item 3146item 2055item 3020item 1082item 3135item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 12item 1056item 3173item 6664item 1082item 1052item 1052item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3175item 3146item 2031item 1058item 1054item 3145item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 3135item 3146item 4645item 3175item 1082item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 1056item 3146item 3157item 1082item 3175item 4645item 3364
  • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 1054item 1082item 3175item 6653item 4630item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 4spell 14item 1055item 6695item 6333item 3171item 6694item 6697item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 2055item 3146item 3157item 3175item 3100item 3135item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 4spell 14item 3175item 3146item 2421item 4645item 1082item 1058item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
AkaliAkali1878%3.157.864
GalioGalio250%2.085.344
QiyanaQiyana1100%1.806.948
NautilusNautilus10%1.141.043