LoLog

haoyy7 #2007

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.9 / 4.7 / 9.7 · KDA 3.55
75%9W 3L
Combat Power
0
+78 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 34.3% · ít dữ liệu
Rating
31.1 ±7.9
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

haoyy7#2007 · Đi đường: 51haoyy7#2007 · Giao tranh: 59haoyy7#2007 · Mục tiêu: 58haoyy7#2007 · Tầm nhìn: 73haoyy7#2007 · Sinh tồn: 53haoyy7#2007 · Phối hợp: 43haoyy7#2007 · Ổn định: 44haoyy7#2007 · Đa năng: 42Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
59
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
73
Sinh tồn
53
Phối hợp
43
Ổn định
44
Đa năng
42

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
12 · 75%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.4

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 9W 3L · 75% · KDA 4.89 · 6.6
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 3179item 6694item 3158item 3026item 2520item 3364
    • rune 8005rune 8100spell 11spell 4item 3111item 6672item 6670item 6676item 3033item 1037item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 1036item 1001item 3814item 1029item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 2055item 1001item 3814item 6694item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2520item 6695item 3111item 6697item 1029item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 3026item 3814item 6695item 3047item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 3179item 6695item 3111item 2520item 3026item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 2520item 3179item 3035item 1001item 1036item 3814item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3142item 2520item 3134item 3033item 1001item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6696item 6697item 2055item 3035item 3111item 3814item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 4645item 3157item 4630item 2503item 3020item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3814item 6698item 3035item 1036item 6699item 1001item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    QiyanaQiyana771%3.637.361
    NaafiriNaafiri2100%5.207.552
    TaliyahTaliyah1100%8.508.550
    KindredKindred1100%2.755.548
    제이스제이스10%2.007.644