LoLog

hacker troller #2907

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
5.5 / 5 / 6 · KDA 2.29
54%21W 18L
Combat Power
0
+79 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 34.3% · ít dữ liệu
Rating
28.5 ±7.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

hacker troller#2907 · Đi đường: 51hacker troller#2907 · Giao tranh: 57hacker troller#2907 · Mục tiêu: 59hacker troller#2907 · Tầm nhìn: 69hacker troller#2907 · Sinh tồn: 48hacker troller#2907 · Phối hợp: 47hacker troller#2907 · Ổn định: 35hacker troller#2907 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
57
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
48
Phối hợp
47
Ổn định
35
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
34 · 56%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
4 · 25%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 7W 13L · 35% · KDA 2.50 · 5.5
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 2055item 3074item 3044item 3047item 1028item 1054item 3340
  • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 6333item 1001item 2021item 1033item 1037item 3340
  • rune 8400spell 12spell 4item 3041item 4645item 4633item 3047item 6653item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3047item 2031item 3078item 2055item 1054item 3161item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2504item 2055item 6662item 2502item 3047item 1057item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 2422item 3142item 1036item 3070item 1055item 1036item 3340
  • rune 8005rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3008item 3181item 1028item 1036item 3340
  • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3067item 3041item 3175item 1056item 3118item 3145item 3340
  • rune 8000spell 12spell 4item 3118item 2055item 6657item 3020item 3116item 3340
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3068item 2031item 1029item 1001item 1082item 1056item 3340
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 1001item 3123item 3161item 6692item 3340
  • rune 8000spell 12spell 4item 2055item 3147item 3020item 3040item 6657item 3916item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3009item 3877item 2525item 3067item 3050item 1031item 3364
  • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 2055item 3091item 3053item 3078item 3047item 3340
  • rune 8005rune 8400spell 12spell 4item 3156item 2055item 3161item 3047item 1038item 6692item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 6610item 3111item 3078item 1054item 3340
  • rune 8439rune 8100spell 7spell 4item 3877item 3190item 3066item 3111item 2525item 1031item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 14spell 4item 1037item 6631item 2512item 6670item 3047item 3073item 3364
  • rune 8437rune 8200spell 12spell 4item 1056item 3067item 3047item 1031item 3084item 1082item 3340
  • rune 9923rune 8400spell 12spell 4item 3161item 2517item 6692item 1038item 6333item 3047item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
RumbleRumble5100%3.627.864
ChogathChogath450%2.118.150
레넥톤레넥톤333%0.897.842
잭스잭스2100%2.718.352
나르나르2100%2.867.651
KSanteKSante250%5.577.349
레오나레오나250%2.551.148
JayceJayce250%2.758.747
ShenShen250%3.223.046
AmbessaAmbessa20%3.178.944
OlafOlaf20%1.297.342
AniviaAnivia20%1.177.142