LoLog

gynang #1234

Thách Đấu · 1940LP Đường GiữaCấp độ 30
6.7 / 5.2 / 7.9 · KDA 2.79
56%15W 12L
Combat Power
0
+19 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 11.1% · ít dữ liệu
Rating
36.6 ±7.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

gynang#1234 · Đi đường: 50gynang#1234 · Giao tranh: 59gynang#1234 · Mục tiêu: 55gynang#1234 · Tầm nhìn: 51gynang#1234 · Sinh tồn: 43gynang#1234 · Phối hợp: 46gynang#1234 · Ổn định: 30gynang#1234 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
51
Sinh tồn
43
Phối hợp
46
Ổn định
30
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
22 · 55%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.12 · 5.4
  • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3041item 3118item 3100item 1052item 3171item 3363
  • rune 8000spell 3spell 4item 1056item 1058item 3152item 3040item 3116item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1082item 3089item 3152item 6655item 3171item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 1055item 6699item 1036item 2520item 3042item 3173item 3363
  • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 1056item 1082item 3100item 3152item 3094item 3174item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3172item 6672item 1086item 6675item 1037item 3363
  • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 1058item 1082item 4633item 3152item 1058item 3171item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3041item 2421item 6655item 3152item 3089item 3175item 3363
  • rune 8229rune 8100spell 12spell 4item 1082item 6655item 4628item 3152item 3916item 3170item 3363
  • rune 8010rune 8100spell 12spell 4item 1056item 1082item 1052item 3152item 3100item 3171item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3094item 3041item 3100item 3152item 1058item 3170item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3142item 3042item 3035item 2520item 3170item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2503item 3152item 1058item 3171item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1056item 1082item 3152item 3108item 3171item 3363
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 2503item 3157item 3041item 3152item 3100item 3173item 3363
  • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 1028item 1029item 3866item 3067item 1001item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 2021item 3877item 3158item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 14spell 4item 3078item 3070item 1036item 1086item 1036item 3171item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 2520item 3142item 3042item 6699item 3035item 3173item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3094item 3157item 3100item 3152item 3145item 3170item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
JayceJayce475%3.127.355
SylasSylas475%2.885.852
HweiHwei3100%3.696.654
트위스티드 페이트트위스티드 페이트333%2.877.646
LockeLocke30%1.616.538
카밀카밀1100%7.501.449
피즈피즈1100%7.256.749
CassiopeiaCassiopeia1100%8.509.449
아리아리1100%13.008.249
오로라오로라1100%5.008.248
신드라신드라10%2.438.044
럭스럭스10%2.407.943