LoLog

dyxiaofang #88888

Cao Thủ · 5LP Đi RừngCấp độ 30
7.8 / 4.3 / 8.7 · KDA 3.86
65%13W 7L
Combat Power
0
+109 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 18.3% · ít dữ liệu
Rating
34.6 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

dyxiaofang#88888 · Đi đường: 59dyxiaofang#88888 · Giao tranh: 60dyxiaofang#88888 · Mục tiêu: 53dyxiaofang#88888 · Tầm nhìn: 70dyxiaofang#88888 · Sinh tồn: 53dyxiaofang#88888 · Phối hợp: 45dyxiaofang#88888 · Ổn định: 21dyxiaofang#88888 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
59
Giao tranh
60
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
53
Phối hợp
45
Ổn định
21
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
19 · 68%
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 13W 7L · 65% · KDA 6.96 · 6.7
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3143item 6699item 3065item 6695item 3033item 3158item 3340
    • rune 8000spell 11spell 3item 3157item 3145item 2503item 1082item 3340
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 3157item 3100item 2055item 3158item 3041item 4628item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3157item 3041item 2055item 6653item 4633item 3009item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 2520item 6699item 3156item 3158item 3814item 6695item 3340
    • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6610item 2055item 6698item 3026item 6333item 1001item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 6333item 3071item 3161item 3158item 3340
    • rune 8000spell 11spell 3item 3157item 2503item 2055item 4645item 1052item 6653item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 6333item 3155item 2055item 3161item 3158item 3364
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3156item 3158item 6333item 3161item 3065item 3071item 3340
    • rune 8000spell 11spell 3item 3157item 6653item 3147item 4645item 2503item 3020item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3071item 3161item 2055item 3158item 3133item 2019item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 1055item 1083item 2031item 3032item 1001item 3340
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 3047item 6699item 2520item 3033item 6695item 3814item 3340
    • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 2420item 3158item 6692item 6333item 3156item 1036item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6676item 6697item 1001item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 3047item 6697item 6673item 3123item 1018item 6676item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 1018item 6697item 1037item 3134item 1001item 3340
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 1052item 3100item 4645item 1082item 3020item 1052item 3364
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 3111item 3031item 6673item 6697item 6676item 3033item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    헤카림헤카림650%2.738.252
    그레이브즈그레이브즈450%5.008.351
    카서스카서스3100%3.298.056
    제이스제이스2100%11.507.955
    니달리니달리250%2.677.847
    자르반 4세자르반 4세1100%14.008.850
    릴리아릴리아1100%7.679.250
    아크샨아크샨10%1.006.442