LoLog

b2b2b2b2b #111

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
7.3 / 5 / 6.5 · KDA 2.75
80%16W 4L
Combat Power
0
+105 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 17.4% · ít dữ liệu
Rating
35.1 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

b2b2b2b2b#111 · Đi đường: 50b2b2b2b2b#111 · Giao tranh: 61b2b2b2b2b#111 · Mục tiêu: 66b2b2b2b2b#111 · Tầm nhìn: 64b2b2b2b2b#111 · Sinh tồn: 50b2b2b2b2b#111 · Phối hợp: 48b2b2b2b2b#111 · Ổn định: 23b2b2b2b2b#111 · Đa năng: 58Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
61
Mục tiêu
66
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
50
Phối hợp
48
Ổn định
23
Đa năng
58

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
16 · 81%
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.3

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 16W 4L · 80% · KDA 3.70 · 6.4
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3053item 3047item 3078item 1055item 3071item 1029item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2055item 6692item 2019item 3133item 6610item 3047item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1036item 6692item 1036item 3111item 3161item 1037item 3364
    • rune 8008rune 8200spell 4spell 6item 2512item 3073item 3508item 3097item 1018item 3006item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 1028item 6692item 1054item 3047item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 4spell 12item 1057item 3047item 1011item 1120item 2502item 6662item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 4spell 12item 4646item 3089item 3152item 3020item 4645item 6653item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 4spell 12item 6694item 3042item 2021item 6692item 3047item 1055item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 4spell 12item 3071item 3047item 1055item 3078item 3053item 3143item 3340
    • rune 8008rune 8100spell 4spell 3item 3031item 3006item 2512item 3073item 1057item 3078item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 1055item 2003item 3340
    • rune 8400spell 4spell 12item 8010item 3157item 3089item 6653item 3020item 4633item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 3031item 3157item 3124item 3302item 6672item 3046item 3363
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6692item 3047item 2031item 1028item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 4spell 12item 6695item 6692item 3042item 3814item 3158item 6694item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 4spell 12item 3047item 1037item 1055item 3044item 3078item 3364
    • rune 8112rune 8300spell 4spell 12item 6695item 3042item 3142item 6699item 3134item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 2055item 1102item 3152item 2422item 1052item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6692item 1028item 3111item 3340
    • rune 8112rune 8400spell 4spell 12item 2055item 6692item 3161item 3047item 3133item 1037item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    AmbessaAmbessa475%2.428.053
    JayceJayce3100%2.387.857
    나르나르367%2.339.253
    리 신리 신2100%5.176.952
    VayneVayne250%2.157.548
    AuroraAurora1100%12.009.151
    RumbleRumble1100%5.807.649
    카이사카이사1100%1.909.148
    KSanteKSante1100%3.006.848
    OlafOlaf1100%0.000.046
    SylasSylas10%0.006.041