LoLog

b1n1 #KR3

Thách Đấu · 2108LP Xạ ThủCấp độ 30
8.1 / 4 / 8.1 · KDA 4.09
64%29W 16L
Combat Power
0
+164 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 1%
Rating
43.1 ±6.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

b1n1#KR3 · Đi đường: 50b1n1#KR3 · Giao tranh: 62b1n1#KR3 · Mục tiêu: 61b1n1#KR3 · Tầm nhìn: 70b1n1#KR3 · Sinh tồn: 54b1n1#KR3 · Phối hợp: 46b1n1#KR3 · Ổn định: 31b1n1#KR3 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
62
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
54
Phối hợp
46
Ổn định
31
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
1 · 0%
Xạ Thủ
32 · 72%
Hỗ Trợ
11 · 45%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 6.98 · 7.2
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3078item 2021item 1028item 2517item 3042item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3042item 2517item 2021item 1037item 3078item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 6333item 6631item 2055item 2021item 3047item 1055item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 3877item 3142item 3009item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 3133item 1036item 1083item 1086item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3157item 6672item 3124item 3302item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3050item 2525item 3047item 3076item 3067item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1120item 3078item 3042item 6676item 3035item 6670item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 6673item 6675item 2420item 3031item 3071item 3508item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 1spell 4item 1120item 2031item 3042item 3078item 3134item 1037item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3078item 3133item 3042item 1036item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 2525item 3047item 3076item 3067item 1028item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3124item 1036item 6672item 1042item 3363
  • rune 8439rune 8100spell 14spell 4item 3877item 3050item 3047item 2525item 1029item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3089item 2055item 3157item 6672item 3302item 3124item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3124item 3140item 1038item 3046item 6672item 3363
  • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3050item 3109item 3158item 3113item 4642item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3190item 3047item 3050item 1029item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 1033item 2525item 1001item 3067item 1029item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3115item 6699item 3087item 1029item 1052item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
카이사카이사1080%4.409.777
이즈리얼이즈리얼888%4.388.370
ShenShen633%2.841.347
CorkiCorki450%3.448.350
RakanRakan2100%15.671.055
제리제리2100%3.009.653
루시안루시안250%9.339.551
TristanaTristana250%1.707.845
진20%4.678.743
YunaraYunara1100%3.179.849
AlistarAlistar1100%16.000.949
SwainSwain1100%9.008.449