asdjipadsjip #KR1
Thách Đấu · 2054LP Đi RừngCấp độ 30
5.4 / 6.1 / 7.2 · KDA 2.07
50%10W 10L
Combat Power
0= -42 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 27.3% · ít dữ liệu
Rating
31.8 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
53
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
38
Phối hợp
42
Ổn định
30
Đa năng
60
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
5 · 40%
Đi Rừng
13 · 46%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- zhang wen zi1W 2LYếu thế
- 抖音丶小猪仔2W 1LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.53 · 5.1
End of recorded history
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 67% | 2.63 | 7.2 | 50 | |
| 3 | 33% | 1.43 | 7.3 | 43 | |
| 2 | 100% | 2.13 | 7.9 | 51 | |
| 2 | 50% | 6.50 | 7.3 | 49 | |
| 2 | 50% | 3.45 | 6.9 | 47 | |
| 1 | 100% | 4.00 | 1.5 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.00 | 9.0 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.80 | 6.3 | 47 | |
| 1 | 0% | 1.50 | 8.7 | 45 | |
| 1 | 0% | 0.91 | 8.3 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.38 | 7.2 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.25 | 6.5 | 42 |
