TOP UmTi #0602
Thách Đấu · 1978LP Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 5.7 / 10.2 · KDA 2.99
56%14W 11L
Combat Power
0= +24 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 17.4% · ít dữ liệu
Rating
34.5 ±7.5
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
47
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
43
Phối hợp
47
Ổn định
42
Đa năng
53
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
20 · 50%
Đường Giữa
3 · 67%
Xạ Thủ
1 · 100%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- Peyz1W 2LYếu thế
- keb102W 1LƯu thế
- 첫눈이 내리면 좋겠어3W 0LƯu thế
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.56 · 5.6
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 100% | 5.74 | 6.6 | 64 | |
| 4 | 50% | 2.48 | 6.2 | 48 | |
| 2 | 50% | 3.45 | 6.3 | 47 | |
| 2 | 50% | 3.08 | 5.7 | 47 | |
| 2 | 0% | 2.21 | 5.7 | 41 | |
| 1 | 100% | 7.33 | 6.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.17 | 8.0 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.67 | 6.0 | 47 | |
| 1 | 100% | 7.00 | 7.5 | 47 | |
| 1 | 100% | 0.78 | 5.5 | 46 | |
| 1 | 0% | 3.17 | 7.5 | 44 | |
| 1 | 0% | 3.00 | 8.4 | 44 |
