LoLog

T1 Painter #KR3

Thách Đấu · 1922LP Đi RừngCấp độ 30
5.9 / 5.2 / 9.6 · KDA 2.98
46%21W 25L
Combat Power
0
+17 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.3%
Rating
32.5 ±6.9
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

T1 Painter#KR3 · Đi đường: 50T1 Painter#KR3 · Giao tranh: 58T1 Painter#KR3 · Mục tiêu: 41T1 Painter#KR3 · Tầm nhìn: 79T1 Painter#KR3 · Sinh tồn: 44T1 Painter#KR3 · Phối hợp: 49T1 Painter#KR3 · Ổn định: 35T1 Painter#KR3 · Đa năng: 51Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
41
Tầm nhìn
79
Sinh tồn
44
Phối hợp
49
Ổn định
35
Đa năng
51

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
41 · 46%
Đường Giữa
5 · 40%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 7W 13L · 35% · KDA 4.02 · 5.5
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 3026item 6333item 3047item 3364
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 2503item 2055item 3157item 3145item 4645item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 6333item 3026item 3111item 3364
  • rune 8300spell 12spell 4item 6657item 3157item 2522item 3040item 3165item 3173item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 3111item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6610item 2055item 2422item 3071item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2422item 6333item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3161item 1036item 2019item 3047item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 6653item 8010item 2055item 2525item 3082item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 1029item 1036item 3111item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 1011item 3143item 2502item 3076item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2055item 2019item 1057item 3111item 3364
  • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3076item 2055item 1033item 3742item 1001item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 2022item 3111item 1037item 3513
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 2055item 6631item 1038item 3155item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 3026item 2019item 3133item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 2055item 6631item 2019item 3111item 3364
  • rune 8400spell 6spell 4item 1056item 3040item 3170item 6657item 3802item 3363
  • rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3040item 3802item 6657item 3173item 3363
  • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 6653item 8010item 3143item 3916item 1028item 3158item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신1164%3.116.562
JarvanIVJarvanIV714%1.866.136
ViVi683%6.587.065
RyzeRyze540%1.858.645
SkarnerSkarner425%2.556.143
MaokaiMaokai333%3.766.246
PantheonPantheon30%2.816.442
NaafiriNaafiri2100%3.407.952
NocturneNocturne250%3.787.248
XinZhaoXinZhao1100%11.007.049
PoppyPoppy10%1.756.643
TaliyahTaliyah10%1.867.043