LoLog

T1 Jinbeom #KR3

Thách Đấu · 2514LP Xạ ThủCấp độ 30
5.4 / 4.7 / 6.8 · KDA 2.58
58%22W 16L
Combat Power
0
+19 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.8% · ít dữ liệu
Rating
38.4 ±7.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

T1 Jinbeom#KR3 · Đi đường: 50T1 Jinbeom#KR3 · Giao tranh: 50T1 Jinbeom#KR3 · Mục tiêu: 56T1 Jinbeom#KR3 · Tầm nhìn: 65T1 Jinbeom#KR3 · Sinh tồn: 46T1 Jinbeom#KR3 · Phối hợp: 43T1 Jinbeom#KR3 · Ổn định: 38T1 Jinbeom#KR3 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
46
Phối hợp
43
Ổn định
38
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 33%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
4 · 50%
Xạ Thủ
29 · 59%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.64 · 5.3
  • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 1083item 2031item 6672item 1037item 1043item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 1055item 3086item 3144item 3097item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3139item 6672item 3134item 3115item 3124item 3302item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 1spell 4item 3078item 3042item 1038item 1086item 1037item 6676item 3363
  • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 3145item 2055item 1058item 1056item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 1036item 3070item 1086item 1036item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 1120item 3097item 1038item 2055item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3124item 6672item 3046item 1018item 1086item 3302item 3363
  • rune 8400spell 12spell 4item 2522item 2421item 3040item 3170item 6657item 1056item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 6655item 3137item 3089item 1052item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1058item 2503item 1058item 3170item 4645item 1056item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3157item 3115item 3302item 3124item 6672item 1086item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 3spell 4item 3142item 3097item 1018item 3033item 3094item 1037item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 3111item 3026item 3155item 3071item 6333item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 3085item 6672item 1086item 3031item 1036item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 2031item 1083item 3134item 1086item 3508item 3340
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 3142item 3097item 3031item 3094item 1120item 6670item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3072item 6676item 1086item 1029item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3161item 6692item 3047item 1054item 1029item 1036item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3085item 6672item 2055item 1086item 1037item 1018item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
진875%2.868.759
카이사카이사667%2.469.054
CorkiCorki425%1.658.341
YunaraYunara333%2.208.945
NaafiriNaafiri2100%9.807.054
ZiggsZiggs2100%1.389.049
RyzeRyze250%2.608.648
신드라신드라250%4.508.547
드레이븐드레이븐250%1.508.145
AmbessaAmbessa20%1.897.242
KSanteKSante1100%11.008.349
SeraphineSeraphine1100%4.508.947