LoLog

T1 에테르 #1225

Thách Đấu · 1815LP Hỗ TrợCấp độ 30
2.4 / 4.6 / 10.5 · KDA 2.77
44%51W 66L
Combat Power
0
-49 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 30.7%
Rating
25.4 ±5.7
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

T1 에테르#1225 · Đi đường: 50T1 에테르#1225 · Giao tranh: 50T1 에테르#1225 · Mục tiêu: 30T1 에테르#1225 · Tầm nhìn: 83T1 에테르#1225 · Sinh tồn: 53T1 에테르#1225 · Phối hợp: 47T1 에테르#1225 · Ổn định: 30T1 에테르#1225 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
50
Mục tiêu
30
Tầm nhìn
83
Sinh tồn
53
Phối hợp
47
Ổn định
30
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
12 · 33%
Hỗ Trợ
105 · 45%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.87 · 6.2
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2031item 2525item 3158item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 6672item 6670item 1037item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3111item 3050item 2022item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3140item 3134item 3179item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 3047item 2525item 1029item 3067item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3222item 3020item 3152item 1082item 3916item 3364
  • rune 8214rune 8400spell 7spell 4item 3870item 6620item 3158item 6617item 1052item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3222item 3111item 6610item 3067item 1033item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3876item 2524item 3067item 2422item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3876item 3222item 3111item 3190item 2524item 3916item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3870item 6620item 3158item 6617item 3108item 3114item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 6610item 3047item 3067item 1033item 1029item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3866item 3222item 2031item 1001item 1028item 1029item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3877item 3152item 3020item 1082item 4646item 1058item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 3111item 2524item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 3158item 2525item 3050item 2022item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2525item 3111item 3050item 3067item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 7spell 4item 3869item 2065item 3047item 3050item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3222item 3111item 3067item 1011item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3190item 3111item 3050item 3067item 1033item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
ShenShen2045%3.081.352
PoppyPoppy1145%3.001.055
엘리스엘리스1050%4.001.159
레오나레오나944%2.541.151
카밀카밀933%1.801.046
BardBard838%3.380.852
야스오야스오838%1.948.138
렐757%3.300.957
파이크파이크683%3.071.059
NautilusNautilus667%2.881.054
BraumBraum475%3.140.852
ViVi40%1.300.839