LoLog

T1 구름 #2007

Thách Đấu · 2297LP Hỗ TrợCấp độ 30
3.3 / 7.1 / 15.2 · KDA 2.6
50%22W 22L
Combat Power
0
+68 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 11.8%
Rating
34.6 ±6.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

T1 구름#2007 · Đi đường: 51T1 구름#2007 · Giao tranh: 54T1 구름#2007 · Mục tiêu: 36T1 구름#2007 · Tầm nhìn: 90T1 구름#2007 · Sinh tồn: 37T1 구름#2007 · Phối hợp: 55T1 구름#2007 · Ổn định: 42T1 구름#2007 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
54
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
90
Sinh tồn
37
Phối hợp
55
Ổn định
42
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
39 · 49%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 3.46 · 6.0
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 3222item 2524item 3916item 3009item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3916item 2525item 3067item 1033item 3009item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 2524item 1052item 2422item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 1029item 3916item 3067item 3009item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3134item 2021item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 3222item 3067item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3111item 3222item 3067item 1029item 3364
  • rune 8351rune 8200spell 7spell 4item 3869item 2525item 3916item 3009item 3050item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3869item 3050item 3158item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3869item 3222item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 7spell 4item 3152item 3869item 3067item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 2525item 3047item 1033item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3877item 6610item 3009item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 3009item 3916item 2524item 3067item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 3158item 6620item 3114item 3067item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 6620item 3222item 2530item 1052item 3158item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3152item 3869item 3158item 3916item 1057item 3067item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 2021item 6610item 3111item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 1spell 4item 3142item 1055item 3097item 3094item 1018item 3035item 3363
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 6620item 3158item 6617item 2022item 3113item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
BardBard1164%2.860.964
ShenShen850%3.760.957
카밀카밀729%1.761.145
진333%2.508.045
MilioMilio2100%7.600.955
YunaraYunara2100%2.939.354
AlistarAlistar250%3.210.848
NeekoNeeko250%2.251.547
SkarnerSkarner1100%4.400.949
PoppyPoppy1100%2.630.748
SeraphineSeraphine10%2.601.545
NaafiriNaafiri10%1.631.744