Sty1eee #1101
Thách Đấu · 1913LP Xạ ThủCấp độ 30
5.3 / 7.4 / 9.4 · KDA 1.97
58%29W 21L
Combat Power
0= 0 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.8%
Rating
37.7 ±6.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
49
Tầm nhìn
68
Sinh tồn
27
Phối hợp
48
Ổn định
42
Đa năng
58
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
33 · 61%
Hỗ Trợ
16 · 56%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- Junhyuq4 · 50%-1
- 잠자는 왕4 · 50%+5
- DK Despair3 · 100%+30
- Hugo小宝贝3 · 100%+31
- 성 훈3 · 67%+11
- 키보드에음료쏟아서고장내는이도윤2 · 0%-14
- 빵 디2 · 100%+24
- Calcifer2 · 50%+1
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.28 · 5.1
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 80% | 2.21 | 0.9 | 64 | |
| 9 | 56% | 1.67 | 8.1 | 48 | |
| 7 | 71% | 2.14 | 7.8 | 54 | |
| 5 | 80% | 3.06 | 8.6 | 58 | |
| 4 | 75% | 2.72 | 9.0 | 55 | |
| 4 | 25% | 1.30 | 7.6 | 41 | |
| 3 | 67% | 1.78 | 7.2 | 49 | |
| 3 | 33% | 1.55 | 1.5 | 45 | |
| 2 | 0% | 0.47 | 1.5 | 40 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 1.1 | 44 | |
| 1 | 0% | 1.44 | 6.9 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.60 | 7.2 | 42 |
