LoLog

Sharvel #1102

Thách Đấu · 2468LP Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 4.5 / 5.6 · KDA 2.76
51%22W 21L
Combat Power
0
-7 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 8.9%
Rating
36.3 ±7.0
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Sharvel#1102 · Đi đường: 50Sharvel#1102 · Giao tranh: 58Sharvel#1102 · Mục tiêu: 36Sharvel#1102 · Tầm nhìn: 70Sharvel#1102 · Sinh tồn: 48Sharvel#1102 · Phối hợp: 45Sharvel#1102 · Ổn định: 16Sharvel#1102 · Đa năng: 56Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
48
Phối hợp
45
Ổn định
16
Đa năng
56

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
8 · 25%
Đi Rừng
35 · 57%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.71 · 5.4
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1120item 3078item 1028item 3047item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3133item 6692item 1028item 2422item 2021item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6610item 2055item 1033item 1036item 3071item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6699item 2055item 3156item 2422item 6695item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3071item 3047item 2055item 3078item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 3814item 2520item 3111item 6694item 6699item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3111item 6333item 2055item 6610item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6695item 1036item 6699item 2422item 1033item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2019item 6333item 1038item 3047item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 1101item 2003item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2422item 1033item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6692item 6610item 6333item 3156item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 6631item 2031item 1001item 1033item 1120item 1028item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6610item 1037item 3071item 3026item 2019item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1037item 6699item 3044item 2422item 3067item 3364
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 1018item 3047item 3073item 3057item 3133item 3340
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 6699item 1001item 3814item 3133item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 2055item 1028item 2422item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6699item 1036item 3071item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6692item 3026item 2422item 6610item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신1450%3.406.955
NaafiriNaafiri863%4.637.761
QiyanaQiyana667%3.627.355
ViVi560%3.577.154
나르나르250%1.677.946
OlafOlaf20%0.746.441
VayneVayne20%0.305.138
TristanaTristana1100%3.609.750
PantheonPantheon1100%1.446.348
ShyvanaShyvana10%0.001.842
레넥톤레넥톤10%0.258.342