LoLog

Seung MinE #KR1

Kim Cương I · 48LP Xạ ThủCấp độ 30
11.2 / 4.9 / 5.6 · KDA 3.47
62%13W 8L
Combat Power
0
+123 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 25.4% · ít dữ liệu
Rating
32.0 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Seung MinE#KR1 · Đi đường: 62Seung MinE#KR1 · Giao tranh: 63Seung MinE#KR1 · Mục tiêu: 56Seung MinE#KR1 · Tầm nhìn: 58Seung MinE#KR1 · Sinh tồn: 47Seung MinE#KR1 · Phối hợp: 49Seung MinE#KR1 · Ổn định: 15Seung MinE#KR1 · Đa năng: 59Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
62
Giao tranh
63
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
58
Sinh tồn
47
Phối hợp
49
Ổn định
15
Đa năng
59

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
4 · 75%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
16 · 63%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.4

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 5.35 · 7.0
    • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3179item 3009item 3134item 6690item 1036item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 3302item 3124item 3091item 1052item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3071item 3133item 3047item 6692item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3031item 6676item 6675item 1036item 1036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 2517item 3508item 6675item 3071item 6670item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8100spell 4spell 21item 1086item 2031item 3153item 3124item 3051item 1043item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 4spell 11item 6699item 6696item 3142item 6694item 6695item 3158item 3364
    • rune 8300spell 4spell 6item 1056item 1082item 6655item 4645item 1058item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6675item 3031item 3508item 3036item 6672item 3363
    • rune 8021rune 8200spell 4spell 1item 1055item 3097item 3094item 3031item 3036item 3155item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 6610item 3053item 3111item 6333item 6692item 3071item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 1item 3026item 3508item 6675item 3031item 3033item 1036item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 14item 6694item 6692item 3142item 6696item 6699item 3133item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6676item 1038item 3144item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 4spell 21item 1086item 6672item 2512item 1038item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 11item 1102item 2003item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 4spell 21item 6672item 3133item 3153item 3091item 3181item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 1086item 3508item 1042item 1042item 1042item 1018item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3139item 3031item 6675item 3036item 6676item 3072item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 4spell 21item 3031item 6675item 3071item 2517item 3508item 6673item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    루시안루시안633%2.119.648
    리 신리 신367%5.225.249
    트리스타나트리스타나2100%11.259.256
    유나라유나라1100%6.509.550
    제드제드1100%11.009.350
    진1100%6.0010.250
    칼리스타칼리스타1100%7.008.550
    베인베인1100%3.008.049
    키아나키아나1100%6.257.749
    카이사카이사1100%3.609.249
    이렐리아이렐리아10%1.569.143
    신드라신드라10%1.009.543