LoLog

Pungyeon #0116

Thách Đấu · 2566LP Đường GiữaCấp độ 30
4.9 / 4.6 / 6.9 · KDA 2.58
55%75W 62L
Combat Power
0
+16 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 0.4%
Rating
41.4 ±5.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Pungyeon#0116 · Đi đường: 50Pungyeon#0116 · Giao tranh: 52Pungyeon#0116 · Mục tiêu: 50Pungyeon#0116 · Tầm nhìn: 70Pungyeon#0116 · Sinh tồn: 45Pungyeon#0116 · Phối hợp: 42Pungyeon#0116 · Ổn định: 29Pungyeon#0116 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
52
Mục tiêu
50
Tầm nhìn
70
Sinh tồn
45
Phối hợp
42
Ổn định
29
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 57%
Đi Rừng
5 · 80%
Đường Giữa
90 · 53%
Xạ Thủ
19 · 63%
Hỗ Trợ
8 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.4

28 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.52 · 5.4
  • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 2517item 3042item 2021item 3078item 1028item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 6610item 3156item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8100spell 14spell 4item 3877item 3158item 3190item 2525item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3078item 3042item 1018item 3036item 1055item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 6610item 3044item 3513
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3152item 3137item 3089item 2503item 3170item 3363
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3071item 2055item 3009item 6695item 3042item 1055item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3078item 3042item 1086item 2517item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 1086item 1083item 3051item 1001item 6690item 1043item 3340
  • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 3152item 4645item 3135item 3041item 6655item 3171item 3363
  • rune 8230rune 8300spell 12spell 4item 3145item 2055item 2421item 2503item 1056item 1028item 3363
  • rune 8400spell 12spell 4item 3152item 6657item 8010item 1011item 1026item 3173item 3363
  • rune 8214rune 8400spell 12spell 4item 3152item 2055item 6655item 3175item 3041item 3089item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 8020item 2031item 1082item 1001item 3340
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 3094item 3100item 3170item 1082item 6657item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3067item 3190item 1029item 3009item 1033item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3078item 2055item 3134item 3042item 1086item 3363
  • rune 8214rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3067item 6657item 1082item 3171item 1052item 3363
  • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4630item 1026item 4645item 1082item 3100item 3173item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 12spell 4item 1056item 1058item 3041item 3100item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
CassiopeiaCassiopeia3063%2.748.959
신드라신드라2162%2.628.757
오리아나오리아나1030%1.888.840
AkaliAkali956%1.868.747
CorkiCorki667%3.939.962
RyzeRyze650%3.068.752
이즈리얼이즈리얼617%1.819.340
카밀카밀475%4.521.257
TristanaTristana425%1.948.241
GalioGalio425%1.338.841
SylasSylas3100%5.188.656
JayceJayce367%1.567.650