LoLog

PenDi #001

Lục Bảo I · 75LP Đường GiữaCấp độ 30
7.4 / 4.3 / 5.8 · KDA 3.03
60%12W 8L
Combat Power
0
+40 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 34.3% · ít dữ liệu
Rating
30.1 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

PenDi#001 · Đi đường: 54PenDi#001 · Giao tranh: 57PenDi#001 · Mục tiêu: 61PenDi#001 · Tầm nhìn: 63PenDi#001 · Sinh tồn: 53PenDi#001 · Phối hợp: 41PenDi#001 · Ổn định: 34PenDi#001 · Đa năng: 37Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
57
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
53
Phối hợp
41
Ổn định
34
Đa năng
37

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
19 · 63%
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.69 · 5.2
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 3157item 1058item 3171item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 1056item 2420item 1058item 3173item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 1058item 3157item 3041item 4645item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 3157item 1058item 1058item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3087item 3097item 1052item 1056item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 2055item 3157item 3089item 4645item 3173item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 2055item 3157item 4645item 1082item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 3157item 1056item 1082item 3171item 3364
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 6699item 6696item 3155item 6694item 3173item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 2055item 2420item 4645item 1058item 3171item 3340
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 4645item 3157item 1058item 1058item 3171item 3340
    • rune 8000spell 14spell 4item 6692item 6694item 1036item 6609item 6695item 3174item 3364
    • rune 8000spell 14spell 4item 6699item 6694item 1055item 3134item 1037item 3173item 3363
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 6692item 6694item 3814item 1055item 3173item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 3145item 1056item 1082item 3173item 3340
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 6692item 6694item 2055item 3156item 1055item 3173item 3364
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 2031item 6697item 6694item 1055item 3171item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 6655item 1058item 3157item 3041item 4645item 3171item 3340
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 6699item 3134item 6690item 1055item 1036item 3171item 3364
    • rune 8000spell 14spell 4item 6609item 6695item 2055item 3814item 2020item 3171item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    르블랑르블랑1267%3.597.558
    나피리나피리850%2.417.349