LoLog

Mochimon #1597

Kim Cương I · 25LP Xạ ThủCấp độ 30
12.4 / 5.7 / 8.8 · KDA 3.75
70%14W 6L
Combat Power
0
+153 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Cao Thủ
Top 19.1% · ít dữ liệu
Rating
34.6 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Mochimon#1597 · Đi đường: 57Mochimon#1597 · Giao tranh: 67Mochimon#1597 · Mục tiêu: 74Mochimon#1597 · Tầm nhìn: 64Mochimon#1597 · Sinh tồn: 45Mochimon#1597 · Phối hợp: 50Mochimon#1597 · Ổn định: 35Mochimon#1597 · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
57
Giao tranh
67
Mục tiêu
74
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
45
Phối hợp
50
Ổn định
35
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
20 · 70%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 10.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 14W 6L · 70% · KDA 4.73 · 7.7
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6673item 3031item 6672item 2055item 2512item 3033item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3026item 3031item 6676item 6675item 3036item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 6675item 3033item 3508item 3031item 3026item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3026item 6676item 6675item 3033item 3031item 3072item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 6673item 6675item 3026item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2512item 6672item 3031item 3033item 1038item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3031item 3046item 2523item 3033item 3072item 3026item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3508item 6675item 2055item 3031item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3026item 6675item 2523item 1053item 3031item 6676item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3031item 2523item 3046item 3033item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 1038item 3508item 1018item 6675item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3072item 3033item 6676item 3094item 3026item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6675item 3508item 1037item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3026item 6675item 3508item 3072item 3031item 3033item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3035item 6675item 3508item 3155item 3031item 1018item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3031item 6675item 1018item 3035item 3508item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 6675item 3033item 3508item 1038item 3031item 3026item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 2055item 4645item 3152item 6655item 3135item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 1086item 3046item 2523item 3036item 1018item 1037item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3508item 6675item 3031item 3094item 3026item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    루시안루시안967%3.229.366
    트리스타나트리스타나475%3.039.058
    애쉬애쉬367%5.929.655
    유나라유나라2100%7.839.855
    미스 포츈미스 포츈1100%4.718.650
    신드라신드라10%2.639.545