LoLog

LazyFeel #KR7

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
8 / 4.7 / 10.8 · KDA 4
70%7W 3L
Combat Power
0
+36 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 38.5% · ít dữ liệu
Rating
30.8 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

LazyFeel#KR7 · Đi đường: 50LazyFeel#KR7 · Giao tranh: 58LazyFeel#KR7 · Mục tiêu: 58LazyFeel#KR7 · Tầm nhìn: 65LazyFeel#KR7 · Sinh tồn: 49LazyFeel#KR7 · Phối hợp: 50LazyFeel#KR7 · Ổn định: 23LazyFeel#KR7 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
58
Tầm nhìn
65
Sinh tồn
49
Phối hợp
50
Ổn định
23
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
8 · 63%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

10 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    10G · 7W 3L · 70% · KDA 5.02 · 6.0
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 6653item 2503item 3916item 3108item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3026item 3139item 3085item 3031item 3036item 3032item 3363
    • rune 8230rune 8100spell 12spell 4item 1056item 3152item 1026item 1082item 3113item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3157item 8020item 4005item 1058item 3340
    • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 2517item 3161item 6333item 6692item 3364
    • rune 8230rune 8300spell 11spell 4item 3143item 3109item 2504item 6610item 3047item 3364
    • rune 8230rune 8100spell 12spell 4item 3100item 3152item 1082item 4645item 1056item 3364
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 3033item 3139item 6675item 3031item 3508item 3363
    • rune 8008rune 8100spell 11spell 4item 3073item 6631item 3156item 6333item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1056item 3152item 2031item 1082item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    LockeLocke20%3.298.342
    제리제리1100%13.0011.551
    AmbessaAmbessa1100%6.009.049
    빅토르빅토르1100%4.758.049
    NocturneNocturne1100%3.006.348
    PoppyPoppy1100%3.224.748
    GalioGalio1100%10.509.048
    루시안루시안1100%2.869.148
    SylasSylas10%0.507.741