LoLog

Juhana #IsYou

Thách Đấu · 2056LP Đi RừngCấp độ 30
6.6 / 4.1 / 8.9 · KDA 3.81
58%14W 10L
Combat Power
0
+30 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 7.2% · ít dữ liệu
Rating
38.7 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Juhana#IsYou · Đi đường: 50Juhana#IsYou · Giao tranh: 59Juhana#IsYou · Mục tiêu: 36Juhana#IsYou · Tầm nhìn: 72Juhana#IsYou · Sinh tồn: 49Juhana#IsYou · Phối hợp: 49Juhana#IsYou · Ổn định: 18Juhana#IsYou · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
36
Tầm nhìn
72
Sinh tồn
49
Phối hợp
49
Ổn định
18
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
22 · 64%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.2

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 11W 9L · 55% · KDA 5.98 · 5.8
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6692item 2019item 3133item 6610item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6692item 6610item 3111item 6333item 3156item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3047item 2019item 3071item 1038item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 2019item 2055item 2422item 6610item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 1033item 6333item 2055item 2422item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 3065item 3078item 3111item 1028item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 2525item 2031item 3869item 3190item 3067item 3009item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 6692item 6610item 6333item 1036item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6333item 6610item 2055item 3111item 3071item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1038item 6610item 6692item 2019item 3071item 2422item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1036item 2422item 2019item 3071item 6610item 2022item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2422item 1036item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3065item 3082item 3152item 1082item 3068item 3111item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3111item 3084item 3067item 3075item 2502item 2055item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3078item 3133item 3070item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 3073item 3077item 1001item 1101item 1042item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1082item 3152item 3020item 4633item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2422item 3071item 2019item 6610item 6692item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 1029item 6692item 2422item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신1155%3.867.261
XinZhaoXinZhao3100%15.008.058
SylasSylas1100%13.008.849
SkarnerSkarner1100%7.676.649
PantheonPantheon1100%21.006.849
JarvanIVJarvanIV1100%3.606.848
ViVi1100%4.407.248
NautilusNautilus10%2.501.044
자크자크10%1.716.443
TrundleTrundle10%1.006.443
NocturneNocturne10%0.865.142
이즈리얼이즈리얼10%0.407.641