LoLog

Grizzly #KR3

Thách Đấu · 2647LP Đi RừngCấp độ 30
7.6 / 3.3 / 7.5 · KDA 4.58
55%23W 19L
Combat Power
0
+65 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 3.3% · ít dữ liệu
Rating
40.5 ±7.0
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Grizzly#KR3 · Đi đường: 50Grizzly#KR3 · Giao tranh: 62Grizzly#KR3 · Mục tiêu: 40Grizzly#KR3 · Tầm nhìn: 69Grizzly#KR3 · Sinh tồn: 58Grizzly#KR3 · Phối hợp: 49Grizzly#KR3 · Ổn định: 14Grizzly#KR3 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
62
Mục tiêu
40
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
58
Phối hợp
49
Ổn định
14
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
39 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 9.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 9W 11L · 45% · KDA 7.54 · 6.1
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2420item 3071item 2055item 6333item 3158item 6610item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3044item 2422item 3513
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6610item 1028item 1037item 2422item 3044item 3364
  • rune 8010rune 8100spell 11spell 4item 6631item 3073item 2055item 3047item 3026item 3082item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3111item 3053item 3026item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 3009item 3133item 6699item 2520item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3110item 3047item 3026item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2019item 6610item 3071item 2422item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3142item 6676item 1018item 2422item 1038item 1037item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3067item 3084item 1029item 3047item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 12spell 4item 3157item 3089item 1026item 3115item 6672item 3124item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6699item 1036item 2422item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 1001item 6696item 6695item 6699item 3035item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6699item 2055item 3161item 3026item 3111item 3364
  • rune 8112rune 8000spell 11spell 4item 3157item 3020item 2055item 4645item 6653item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3142item 3071item 6610item 3111item 3156item 3340
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 4item 3142item 1102item 6676item 1001item 1018item 2055item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2055item 2422item 3364
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6698item 3111item 3134item 6696item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2055item 2019item 6333item 3111item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신1050%6.606.659
QiyanaQiyana786%5.337.565
JarvanIVJarvanIV560%4.796.354
NaafiriNaafiri425%2.586.944
JayceJayce2100%13.009.755
PantheonPantheon250%2.566.646
카이사카이사20%2.009.642
그레이브즈그레이브즈20%2.336.542
ShyvanaShyvana1100%8.009.250
MasterYiMasterYi1100%9.009.350
잭스잭스1100%8.507.349
ViVi1100%13.007.149