FA Kingdom #KR1
Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.2 / 5.6 / 7.2 · KDA 2.57
51%25W 24L
Combat Power
0= +2 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 24.9%
Rating
30.3 ±6.8
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
49
Giao tranh
53
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
59
Sinh tồn
46
Phối hợp
44
Ổn định
23
Đa năng
55
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
2 · 0%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
5 · 100%
Xạ Thủ
36 · 44%
Hỗ Trợ
4 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
- Bean3W 3LCân bằng
- 지긋지긋해1W 3LYếu thế
- fame and glory1W 2LYếu thế
- liziyen2W 1LƯu thế
- guz1vjppr0kut31W 2LYếu thế
- T1 에테르1W 2LYếu thế
Trận Gần Đây
20G · 8W 12L · 40% · KDA 3.51 · 5.4
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | 38% | 2.58 | 8.7 | 47 | |
| 8 | 25% | 1.30 | 7.6 | 37 | |
| 5 | 80% | 1.76 | 7.3 | 49 | |
| 4 | 75% | 3.00 | 8.9 | 56 | |
| 3 | 100% | 4.46 | 8.6 | 56 | |
| 3 | 67% | 8.20 | 6.6 | 51 | |
| 3 | 33% | 2.38 | 7.8 | 45 | |
| 2 | 100% | 11.50 | 9.6 | 55 | |
| 2 | 0% | 2.58 | 0.8 | 43 | |
| 1 | 100% | 11.00 | 10.0 | 49 | |
| 1 | 100% | 4.00 | 8.9 | 48 | |
| 1 | 100% | 6.00 | 6.0 | 48 |
