LoLog

Effort #4444

Thách Đấu · 1971LP Hỗ TrợCấp độ 30
2.2 / 5.5 / 12.6 · KDA 2.68
58%29W 21L
Combat Power
0
+52 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.8%
Rating
37.5 ±6.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

Effort#4444 · Đi đường: 50Effort#4444 · Giao tranh: 51Effort#4444 · Mục tiêu: 34Effort#4444 · Tầm nhìn: 85Effort#4444 · Sinh tồn: 41Effort#4444 · Phối hợp: 54Effort#4444 · Ổn định: 40Effort#4444 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
51
Mục tiêu
34
Tầm nhìn
85
Sinh tồn
41
Phối hợp
54
Ổn định
40
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
3 · 33%
Hỗ Trợ
47 · 60%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.81 · 6.0
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 3123item 3067item 3190item 3050item 3158item 3364
  • rune 8465rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3109item 3222item 3050item 3916item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3877item 2031item 1033item 3190item 1028item 2422item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3067item 1031item 3190item 3050item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 2031item 1029item 3190item 2422item 3364
  • rune 8351rune 8200spell 4spell 7item 3869item 3916item 3067item 3050item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3877item 1031item 3916item 3050item 3067item 3111item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 3748item 3111item 1011item 3067item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 14item 3869item 3111item 3190item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3870item 6620item 3158item 3916item 1028item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3865item 2003item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 4spell 7item 3870item 3067item 3114item 3916item 6620item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8100spell 4spell 7item 3869item 3111item 3067item 3190item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 4spell 14item 3877item 2031item 1028item 3190item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3877item 3109item 3047item 3190item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 7item 3877item 3109item 3222item 3190item 3009item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 4spell 14item 3877item 6610item 3047item 3053item 2019item 3364
  • rune 8229rune 8300spell 4spell 7item 3870item 2065item 6617item 3114item 6620item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8200spell 4spell 3item 3876item 3067item 3050item 1033item 3916item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8000spell 4spell 14item 3877item 1029item 1028item 3190item 1001item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
AlistarAlistar757%3.090.855
ShenShen667%2.781.357
NautilusNautilus617%1.551.139
레오나레오나560%2.351.052
BardBard560%2.310.649
KarmaKarma475%4.471.357
카밀카밀4100%2.661.157
이즈리얼이즈리얼333%2.898.146
MilioMilio2100%4.000.853
RakanRakan2100%3.570.952
렐250%2.561.147
PoppyPoppy250%2.001.146