LoLog

DNS Pyosik #KR2

Thách Đấu · 1970LP Đi RừngCấp độ 30
5.6 / 4.4 / 9 · KDA 3.29
55%49W 40L
Combat Power
0
+41 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 5.1%
Rating
36.1 ±6.1
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

DNS Pyosik#KR2 · Đi đường: 50DNS Pyosik#KR2 · Giao tranh: 56DNS Pyosik#KR2 · Mục tiêu: 37DNS Pyosik#KR2 · Tầm nhìn: 76DNS Pyosik#KR2 · Sinh tồn: 48DNS Pyosik#KR2 · Phối hợp: 46DNS Pyosik#KR2 · Ổn định: 35DNS Pyosik#KR2 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
37
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
48
Phối hợp
46
Ổn định
35
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
77 · 51%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
4 · 100%
Hỗ Trợ
7 · 71%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 4.70 · 5.8
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3133item 2019item 3111item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 11spell 4item 6672item 2510item 6333item 3047item 1037item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 2019item 2055item 1038item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 1037item 3067item 2055item 1036item 2422item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 6676item 6673item 1038item 3036item 2422item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 11spell 4item 3084item 2502item 1028item 2055item 3047item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 3133item 2055item 2422item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1101item 6610item 2422item 2055item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3067item 3044item 2055item 2422item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 6333item 2055item 1038item 3111item 3340
  • rune 8128rune 8300spell 11spell 4item 3100item 3157item 1082item 2055item 1058item 3020item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3068item 3065item 2502item 1011item 1057item 3111item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 6672item 3077item 3044item 2055item 1042item 2422item 3364
  • rune 8230rune 8000spell 11spell 6item 3161item 3067item 3158item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1029item 1036item 2422item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 6672item 6676item 3031item 3036item 1018item 3006item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 6333item 2055item 1036item 2422item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 11spell 4item 6672item 2523item 3031item 3035item 3111item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3071item 1036item 2055item 1036item 2422item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신1450%3.856.955
NaafiriNaafiri1070%3.437.063
ViVi956%2.787.254
JarvanIVJarvanIV944%3.095.150
SkarnerSkarner863%3.356.358
비에고비에고650%3.967.852
ShyvanaShyvana633%2.587.948
KindredKindred560%4.567.855
TaliyahTaliyah4100%4.008.255
카밀카밀367%1.841.048
SejuaniSejuani333%2.405.744
PoppyPoppy250%4.336.247