DNS 또이브 #KR13
Thách Đấu · 2730LP Đi RừngCấp độ 30
5.6 / 6.1 / 9.8 · KDA 2.54
54%13W 11L
Combat Power
0= +11 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 11.5% · ít dữ liệu
Rating
37.0 ±7.5
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
76
Sinh tồn
39
Phối hợp
45
Ổn định
39
Đa năng
49
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
22 · 59%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
2 · 0%
Hỗ Trợ
Chưa có trận
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- bai se zh1 chuan2 · 0%-14
- 쪼렙이다말로하자2 · 0%-18
- haiyaoduojiu2 · 0%-23
- Let me sup2 · 50%+1
- Dump2 · 50%-5
- Ivory2 · 50%+3
- 소년가장 원딜2 · 50%0
- Frog2 · 50%-2
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.26 · 5.6
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 78% | 3.18 | 6.3 | 66 | |
| 3 | 67% | 2.81 | 7.0 | 51 | |
| 2 | 50% | 2.90 | 6.2 | 46 | |
| 2 | 0% | 1.27 | 8.6 | 40 | |
| 2 | 0% | 1.54 | 6.1 | 40 | |
| 1 | 100% | 5.50 | 7.5 | 49 | |
| 1 | 100% | 2.36 | 5.4 | 48 | |
| 1 | 100% | 1.88 | 6.5 | 48 | |
| 1 | 0% | 1.75 | 6.7 | 44 | |
| 1 | 0% | 2.00 | 6.2 | 43 | |
| 1 | 0% | 0.83 | 7.1 | 43 |
