LoLog

Cuzz #KR1

Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
6.8 / 4.9 / 10.1 · KDA 3.41
58%22W 16L
Combat Power
0
+99 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 23.2% · ít dữ liệu
Rating
31.5 ±7.1
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

Cuzz#KR1 · Đi đường: 50Cuzz#KR1 · Giao tranh: 61Cuzz#KR1 · Mục tiêu: 43Cuzz#KR1 · Tầm nhìn: 73Cuzz#KR1 · Sinh tồn: 49Cuzz#KR1 · Phối hợp: 48Cuzz#KR1 · Ổn định: 36Cuzz#KR1 · Đa năng: 62Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
61
Mục tiêu
43
Tầm nhìn
73
Sinh tồn
49
Phối hợp
48
Ổn định
36
Đa năng
62

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 67%
Đi Rừng
27 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
8 · 63%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 5.84 · 6.5
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3047item 2031item 3050item 2022item 1029item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 2055item 2019item 3047item 3071item 6697item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 2055item 6610item 3111item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 2031item 3869item 3190item 3111item 2524item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3026item 3047item 6692item 1033item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 2055item 6692item 1036item 2022item 3071item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6672item 6676item 3111item 3033item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3190item 3047item 2524item 3067item 1031item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3877item 1029item 3190item 3050item 3047item 3067item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3211item 3742item 2022item 2022item 2525item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3026item 3111item 6699item 3071item 3156item 2517item 3364
  • rune 8437rune 8300spell 12spell 4item 3748item 2055item 3111item 8020item 2510item 3075item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 2055item 3133item 2422item 2021item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 2055item 3073item 3008item 3044item 1036item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3152item 3111item 1082item 1052item 4633item 1052item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 1036item 6333item 2022item 2422item 6699item 3364
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 3158item 2031item 3050item 3067item 1033item 3364
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 3111item 3071item 2021item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3047item 3155item 3071item 3026item 6692item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 3133item 6692item 3047item 3053item 1037item 3340

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
리 신리 신771%4.926.963
ViVi475%5.737.256
OlafOlaf367%7.008.950
ShenShen30%2.242.841
NaafiriNaafiri30%1.816.840
SylasSylas2100%11.007.354
MonkeyKingMonkeyKing2100%2.428.352
레오나레오나2100%2.400.851
렐2100%3.501.351
카밀카밀250%1.831.347
비에고비에고20%1.717.242
NasusNasus1100%19.007.850