Calcifer #달걀껍데기
Chưa xếp hạng Đi RừngCấp độ 30
8 / 3.9 / 8.2 · KDA 4.16
50%21W 21L
Combat Power
0= +32 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 31.7% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.0
Phong độ Đang lên ↑
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
42
Tầm nhìn
66
Sinh tồn
51
Phối hợp
50
Ổn định
18
Đa năng
52
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
36 · 56%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
5 · 0%
Hỗ Trợ
1 · 100%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 10W 10L · 50% · KDA 5.59 · 6.3
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 54% | 4.70 | 7.1 | 58 | |
| 6 | 67% | 7.06 | 7.2 | 59 | |
| 5 | 80% | 9.75 | 7.8 | 64 | |
| 3 | 67% | 5.07 | 9.1 | 54 | |
| 2 | 0% | 1.10 | 7.2 | 40 | |
| 2 | 0% | 1.25 | 7.1 | 40 | |
| 2 | 0% | 0.85 | 6.3 | 40 | |
| 1 | 100% | 10.00 | 8.3 | 50 | |
| 1 | 100% | 16.00 | 9.4 | 50 | |
| 1 | 100% | 6.00 | 7.8 | 49 | |
| 1 | 100% | 3.50 | 0.9 | 49 | |
| 1 | 0% | 3.33 | 7.7 | 44 |
