LoLog

A D #0120

Thách Đấu · 1892LP Xạ ThủCấp độ 30
5.8 / 5.2 / 7.1 · KDA 2.49
70%19W 8L
Combat Power
0
+67 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 1.7% · ít dữ liệu
Rating
43.3 ±7.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

A D#0120 · Đi đường: 50A D#0120 · Giao tranh: 57A D#0120 · Mục tiêu: 63A D#0120 · Tầm nhìn: 56A D#0120 · Sinh tồn: 42A D#0120 · Phối hợp: 43A D#0120 · Ổn định: 23A D#0120 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
63
Tầm nhìn
56
Sinh tồn
42
Phối hợp
43
Ổn định
23
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
5 · 80%
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
1 · 100%
Xạ Thủ
18 · 67%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 14W 6L · 70% · KDA 4.11 · 5.9
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3087item 3157item 3115item 3124item 1052item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3071item 6610item 2055item 3026item 1036item 3111item 3340
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1055item 3078item 1038item 6676item 3042item 1037item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 3087item 3124item 3115item 1029item 1052item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3053item 3078item 3143item 3047item 1011item 3071item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 1086item 6672item 3031item 2512item 3026item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3152item 1052item 2503item 3041item 1058item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 2512item 6672item 1083item 1018item 1036item 3363
  • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3071item 3047item 1057item 3053item 1028item 3078item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3133item 3042item 3078item 1037item 3070item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 2503item 4645item 1058item 1052item 1082item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 1spell 4item 1056item 1082item 4645item 6655item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3181item 3153item 1083item 3047item 2019item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3078item 3111item 3067item 1028item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3087item 1083item 3340
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2512item 1018item 1038item 1086item 3363
  • rune 8229rune 8000spell 12spell 4item 1056item 3041item 3145item 4628item 6655item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6672item 3124item 1083item 1036item 1042item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3020item 3152item 1058item 3041item 2055item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3155item 6675item 3097item 3031item 3036item 1036item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
신드라신드라560%1.478.748
카이사카이사475%4.339.455
나르나르3100%2.408.155
YunaraYunara367%2.439.350
SylasSylas2100%2.786.550
XerathXerath250%2.639.148
XayahXayah1100%5.608.350
ZiggsZiggs1100%5.609.850
이렐리아이렐리아1100%3.679.949
리 신리 신1100%4.606.149
이즈리얼이즈리얼1100%1.447.247
CorkiCorki10%2.509.044