1Jiang #2003
Thách Đấu · 1944LP Đường TrênCấp độ 30
5.3 / 4.5 / 5.9 · KDA 2.48
57%62W 46L
Combat Power
0▲ +154 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 1.7%
Rating
38.4 ±5.8
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
61
Mục tiêu
60
Tầm nhìn
64
Sinh tồn
50
Phối hợp
47
Ổn định
39
Đa năng
52
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
89 · 58%
Đi Rừng
3 · 67%
Đường Giữa
5 · 20%
Xạ Thủ
5 · 60%
Hỗ Trợ
6 · 67%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- T1 에테르7 · 43%-9
- 노익스강6 · 67%+15
- 첫눈이 내리면 좋겠어6 · 33%-31
- Bonnie5 · 80%+37
- Dongnan4 · 50%0
- ovo3 · 67%+13
- 마루냥냥이3 · 67%+5
- Wonderwall3 · 100%+37
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 2.82 · 5.9
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 48% | 2.32 | 7.3 | 51 | |
| 15 | 53% | 1.86 | 8.6 | 59 | |
| 12 | 83% | 3.72 | 8.8 | 78 | |
| 12 | 75% | 3.57 | 6.6 | 71 | |
| 11 | 45% | 2.22 | 8.1 | 55 | |
| 10 | 70% | 3.19 | 8.3 | 68 | |
| 9 | 44% | 1.83 | 8.2 | 52 | |
| 5 | 80% | 2.00 | 8.1 | 57 | |
| 4 | 25% | 2.57 | 8.3 | 45 | |
| 2 | 50% | 3.67 | 9.3 | 46 | |
| 2 | 0% | 1.27 | 4.0 | 41 | |
| 1 | 100% | 5.00 | 7.1 | 49 |
