LoLog

홍상현 암살부대 #KR2

Thách Đấu · 2129LP Hỗ TrợCấp độ 30
2.9 / 5.9 / 14.7 · KDA 2.98
63%15W 9L
Combat Power
0
+89 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 6.4% · ít dữ liệu
Rating
39.3 ±7.5
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

홍상현 암살부대#KR2 · Đi đường: 50홍상현 암살부대#KR2 · Giao tranh: 54홍상현 암살부대#KR2 · Mục tiêu: 38홍상현 암살부대#KR2 · Tầm nhìn: 89홍상현 암살부대#KR2 · Sinh tồn: 45홍상현 암살부대#KR2 · Phối hợp: 53홍상현 암살부대#KR2 · Ổn định: 47홍상현 암살부대#KR2 · Đa năng: 50Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
54
Mục tiêu
38
Tầm nhìn
89
Sinh tồn
45
Phối hợp
53
Ổn định
47
Đa năng
50

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
1 · 0%
Hỗ Trợ
23 · 65%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 6.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 13W 7L · 65% · KDA 3.90 · 6.7
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3222item 3877item 1028item 3158item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 2525item 3009item 3742item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 3869item 3134item 3009item 6690item 1036item 3179item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3222item 3869item 1029item 1028item 3158item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3009item 1028item 3742item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3115item 3124item 1052item 3087item 1086item 1083item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 3026item 3047item 6610item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3158item 3050item 3067item 1033item 3364
  • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 3142item 3869item 1036item 3009item 1036item 3179item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 8020item 1028item 3158item 2525item 3364
  • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 2524item 3067item 1029item 3158item 3050item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 2031item 3066item 1028item 1031item 3009item 3364
  • rune 8112rune 8400spell 7spell 4item 3190item 3222item 3877item 3916item 3067item 3009item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3869item 2031item 3158item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3111item 3067item 1033item 2525item 1029item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 3142item 3869item 1029item 3158item 3179item 3814item 3364
  • rune 8112rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3877item 2524item 3916item 3009item 4642item 3364
  • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3869item 2524item 3158item 3067item 3364
  • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 1029item 3067item 2525item 3742item 3009item 3364
  • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 3870item 2530item 3158item 6620item 3364

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
파이크파이크580%2.790.956
PoppyPoppy560%2.750.954
BardBard3100%3.940.856
NautilusNautilus30%1.670.841
AlistarAlistar2100%8.500.854
렐250%4.500.849
SeraphineSeraphine1100%6.000.950
ShenShen1100%4.751.149
카밀카밀10%1.730.944
카이사카이사10%2.0010.643