홍길동 #3636
Chưa xếp hạng Đường GiữaCấp độ 30
5 / 4.7 / 7.7 · KDA 2.68
54%38W 33L
Combat Power
0= +44 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 14.6%
Rating
32.6 ±6.4
Phong độ Ổn định
Phân Tích Chỉ Số
Đi đường
50
Giao tranh
55
Mục tiêu
54
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
48
Phối hợp
46
Ổn định
27
Đa năng
61
Độ Thành Thạo Vai Trò
Đường Trên
4 · 100%
Đi Rừng
3 · 0%
Đường Giữa
42 · 48%
Xạ Thủ
14 · 71%
Hỗ Trợ
8 · 50%
Xu Hướng Phong Độ
20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)
Hay Chơi Cùng
- T1 Midir4 · 50%-2
- 1Jiang4 · 75%+20
- 송플랭크4 · 25%-26
- aierlanlaozhu3 · 0%-37
- heisedeyue3 · 33%-10
- 카 엘2 · 50%-2
- T1 Guardian2 · 0%-25
- 차가운코끼리2 · 100%+22
Đối Đầu
Trận Gần Đây
20G · 11W 9L · 55% · KDA 3.70 · 5.8
Tướng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | CS/phút | Điểm tướng |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 36% | 2.75 | 9.4 | 51 | |
| 10 | 60% | 4.31 | 9.3 | 63 | |
| 8 | 50% | 2.50 | 9.8 | 52 | |
| 7 | 57% | 2.54 | 4.6 | 54 | |
| 6 | 83% | 4.94 | 9.5 | 63 | |
| 6 | 50% | 4.05 | 8.9 | 54 | |
| 6 | 50% | 2.37 | 8.9 | 47 | |
| 3 | 100% | 3.38 | 7.8 | 55 | |
| 3 | 33% | 0.90 | 7.8 | 41 | |
| 2 | 100% | 2.21 | 9.1 | 51 | |
| 1 | 100% | 2.50 | 0.9 | 48 | |
| 1 | 100% | 3.33 | 1.3 | 48 |
