LoLog

해 원 #3979

Lục Bảo I · 75LP Xạ ThủCấp độ 30
11 / 6.4 / 8.1 · KDA 2.99
57%12W 9L
Combat Power
0
-7 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 37.8% · ít dữ liệu
Rating
29.1 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

해 원#3979 · Đi đường: 50해 원#3979 · Giao tranh: 57해 원#3979 · Mục tiêu: 55해 원#3979 · Tầm nhìn: 45해 원#3979 · Sinh tồn: 37해 원#3979 · Phối hợp: 47해 원#3979 · Ổn định: 23해 원#3979 · Đa năng: 63Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
57
Mục tiêu
55
Tầm nhìn
45
Sinh tồn
37
Phối hợp
47
Ổn định
23
Đa năng
63

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 0%
Đi Rừng
8 · 75%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
12 · 50%
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 2.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 3.42 · 5.8
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 4645item 3157item 4646item 3020item 3135item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3036item 6672item 3111item 6676item 6673item 3026item 3364
    • rune 8128rune 8200spell 11spell 4item 2031item 3152item 3100item 3020item 4645item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 1102item 2003item 3340
    • rune 9923rune 8000spell 11spell 4item 6695item 6676item 6699item 1001item 1018item 3035item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6696item 6697item 6694item 3158item 3134item 6699item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 3142item 3158item 6695item 3814item 3179item 3364
    • rune 8369rune 8000spell 11spell 4item 2520item 3142item 6695item 6699item 6694item 3161item 3364
    • rune 9923rune 8000spell 1spell 4item 1086item 3139item 3153item 3091item 3124item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 6673item 2031item 2523item 3046item 3097item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6694item 3078item 3042item 3110item 2517item 3161item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 3031item 3140item 3046item 2523item 3033item 1053item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 6spell 4item 1086item 2523item 3046item 3031item 3033item 1036item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 1086item 2031item 2523item 1018item 1038item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6631item 6672item 6673item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 2031item 6672item 3340
    • rune 8008rune 8300spell 6spell 4item 6672item 3157item 3115item 3124item 1086item 3145item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 6spell 4item 3073item 3508item 3124item 3006item 3097item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 6675item 3031item 3072item 3508item 3071item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3157item 2055item 3115item 3124item 1086item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아펠리오스아펠리오스367%2.627.949
    카이사카이사250%3.157.847
    야스오야스오250%1.717.545
    애쉬애쉬1100%8.508.150
    루시안루시안1100%8.5010.249
    키아나키아나1100%4.406.349
    비에고비에고1100%4.137.449
    엘리스엘리스1100%7.755.749
    카직스카직스1100%2.257.347
    바이바이1100%1.837.547
    자르반 4세자르반 4세1100%0.000.045
    베인베인10%1.507.744