LoLog

플레이리스트겨울 #KR1

Chưa xếp hạng Hỗ TrợCấp độ 30
5.2 / 5.9 / 13 · KDA 3.07
59%10W 7L
Combat Power
0
+76 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 33.1% · ít dữ liệu
Rating
30.3 ±7.7
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

플레이리스트겨울#KR1 · Đi đường: 50플레이리스트겨울#KR1 · Giao tranh: 59플레이리스트겨울#KR1 · Mục tiêu: 45플레이리스트겨울#KR1 · Tầm nhìn: 85플레이리스트겨울#KR1 · Sinh tồn: 45플레이리스트겨울#KR1 · Phối hợp: 50플레이리스트겨울#KR1 · Ổn định: 39플레이리스트겨울#KR1 · Đa năng: 57Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
45
Tầm nhìn
85
Sinh tồn
45
Phối hợp
50
Ổn định
39
Đa năng
57

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 50%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
13 · 62%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.4

17 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    17G · 10W 7L · 59% · KDA 4.66 · 6.6
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 2031item 6610item 3877item 3047item 2021item 1028item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3222item 3877item 3111item 3067item 1011item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3190item 2525item 3877item 3047item 3067item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 1037item 3047item 3877item 6610item 2021item 1028item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3050item 3877item 2525item 3158item 3067item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 3053item 3877item 3111item 3067item 1033item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 6spell 4item 6631item 3073item 6333item 3009item 2021item 1037item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3050item 3877item 2525item 2524item 3111item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3190item 3222item 3877item 3111item 3067item 1011item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3179item 3814item 3877item 3009item 6695item 1036item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 2525item 3869item 3111item 1029item 3067item 3364
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 6610item 3111item 3877item 2021item 1028item 1037item 3364
    • rune 8214rune 8300spell 7spell 4item 2031item 4642item 3870item 6620item 6617item 3158item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 3142item 3042item 6694item 3047item 1055item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 3078item 3047item 1055item 3363
    • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3111item 3123item 3877item 6610item 3814item 3053item 3364
    • rune 8005rune 8400spell 14spell 4item 3071item 1055item 1001item 1029item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    카밀카밀560%3.061.454
    ShenShen333%3.701.449
    PoppyPoppy250%2.211.047
    MilioMilio1100%8.330.950
    JayceJayce1100%3.509.749
    NautilusNautilus1100%3.671.549
    OlafOlaf1100%3.408.249
    파이크파이크1100%2.671.048
    나르나르10%0.338.243
    레넥톤레넥톤10%0.607.542