LoLog

처형자 #0401

Lục Bảo I · 75LP Hỗ TrợCấp độ 30
3.5 / 6 / 10.7 · KDA 2.35
60%12W 8L
Combat Power
0
+8 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Lục Bảo
Top 30.4% · ít dữ liệu
Rating
30.3 ±7.6
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

처형자#0401 · Đi đường: 46처형자#0401 · Giao tranh: 55처형자#0401 · Mục tiêu: 44처형자#0401 · Tầm nhìn: 69처형자#0401 · Sinh tồn: 51처형자#0401 · Phối hợp: 44처형자#0401 · Ổn định: 41처형자#0401 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
46
Giao tranh
55
Mục tiêu
44
Tầm nhìn
69
Sinh tồn
51
Phối hợp
44
Ổn định
41
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
3 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
17 · 53%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.0

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 2.89 · 5.4
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 6item 1036item 2510item 3115item 3302item 3124item 3047item 3340
    • rune 8005rune 8400spell 12spell 4item 3115item 3143item 2510item 4633item 3087item 3047item 3340
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 6item 3877item 3142item 2031item 1036item 1036item 3009item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 6item 3877item 3142item 6676item 1038item 1037item 3006item 3364
    • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3114item 3107item 3050item 3067item 3158item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 14spell 3item 3871item 2503item 3137item 3020item 3108item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 3item 3877item 3142item 3006item 6699item 6695item 3134item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 3item 3877item 3142item 2020item 3006item 1036item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 14spell 3item 3871item 6655item 3020item 3113item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 6item 3865item 2003item 3340
    • rune 8369rune 8100spell 14spell 3item 3871item 3020item 2503item 3137item 2022item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3152item 2421item 3020item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 2524item 3050item 3111item 3075item 1028item 3364
    • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 3869item 3107item 3050item 3067item 1028item 3111item 3364
    • rune 8128rune 8300spell 14spell 3item 3871item 6655item 3137item 4646item 1052item 3020item 3364
    • rune 8437rune 8000spell 6spell 4item 3065item 3110item 3121item 3082item 1028item 3158item 3364
    • rune 8369rune 8100spell 14spell 3item 3865item 2003item 3340
    • rune 8360rune 8100spell 7spell 4item 3876item 3107item 3158item 3050item 2524item 3075item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 3142item 3111item 2520item 3814item 3156item 3364
    • rune 9923rune 8300spell 14spell 4item 3877item 6631item 2501item 1011item 1028item 3111item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    샤코샤코956%2.550.753
    볼리베어볼리베어3100%1.796.554
    라칸라칸367%3.271.352
    파이크파이크1100%3.000.849
    알리스타알리스타1100%2.360.648
    세트세트10%1.330.843
    니코니코10%1.001.543
    모데카이저모데카이저10%0.000.041