LoLog

진 세 #KR1

Lục Bảo I · 71LP Đường GiữaCấp độ 30
9.8 / 5.3 / 7 · KDA 3.2
81%13W 3L
Combat Power
0
+104 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 16% · ít dữ liệu
Rating
35.2 ±7.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

진 세#KR1 · Đi đường: 56진 세#KR1 · Giao tranh: 66진 세#KR1 · Mục tiêu: 61진 세#KR1 · Tầm nhìn: 53진 세#KR1 · Sinh tồn: 44진 세#KR1 · Phối hợp: 47진 세#KR1 · Ổn định: 42진 세#KR1 · Đa năng: 60Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
56
Giao tranh
66
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
53
Sinh tồn
44
Phối hợp
47
Ổn định
42
Đa năng
60

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
2 · 100%
Đường Giữa
9 · 89%
Xạ Thủ
3 · 67%
Hỗ Trợ
1 · 0%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 10.0

16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    16G · 13W 3L · 81% · KDA 4.44 · 6.4
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3033item 6676item 3042item 3078item 1038item 3047item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3036item 3046item 2523item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3032item 6675item 3139item 3031item 3036item 3363
    • rune 8400spell 12spell 4item 6653item 1052item 3118item 1082item 3174item 3116item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 3spell 4item 3118item 2420item 1082item 3173item 1056item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 3118item 1056item 3916item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 3118item 4646item 1052item 3871item 3009item 3364
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 2031item 2020item 1036item 3142item 1055item 3168item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 14spell 4item 6692item 3156item 6699item 6333item 1120item 3168item 3363
    • rune 8112rune 8000spell 14spell 4item 3157item 3100item 4645item 1082item 1054item 3175item 3363
    • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 6699item 6697item 3814item 3133item 1036item 3158item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 11spell 4item 6698item 3009item 6676item 3814item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3146item 3157item 3089item 1058item 3175item 3041item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1086item 3042item 3078item 3110item 3161item 3035item 3363
    • rune 8008rune 8400spell 14spell 4item 3036item 3153item 3172item 6673item 2019item 3133item 3363
    • rune 9923rune 8200spell 14spell 4item 3089item 3173item 1082item 2510item 4645item 3135item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    애니애니475%2.435.850
    코르키코르키1100%6.3311.051
    에코에코1100%5.337.649
    사일러스사일러스1100%3.338.049
    퀸1100%6.677.249
    키아나키아나1100%7.008.549
    암베사암베사1100%4.836.849
    트리스타나트리스타나1100%5.008.649
    이즈리얼이즈리얼1100%2.106.248
    카타리나카타리나1100%7.336.448
    제이스제이스1100%6.008.248
    아펠리오스아펠리오스10%1.138.844