LoLog

지 훈 #KJH

Thách Đấu · 1830LP Đường GiữaCấp độ 30
4.8 / 4.7 / 6.4 · KDA 2.4
56%15W 12L
Combat Power
0
+15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Thách Đấu
Top 18.1% · ít dữ liệu
Rating
33.3 ±7.4
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

지 훈#KJH · Đi đường: 50지 훈#KJH · Giao tranh: 56지 훈#KJH · Mục tiêu: 51지 훈#KJH · Tầm nhìn: 60지 훈#KJH · Sinh tồn: 48지 훈#KJH · Phối hợp: 44지 훈#KJH · Ổn định: 33지 훈#KJH · Đa năng: 44Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
56
Mục tiêu
51
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
48
Phối hợp
44
Ổn định
33
Đa năng
44

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
7 · 71%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
16 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
4 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.6

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

20G · 10W 10L · 50% · KDA 2.40 · 4.9
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3876item 3190item 3158item 2525item 3067item 1033item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 2508item 3157item 1082item 3175item 3147item 2510item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 1056item 3115item 3175item 1082item 1058item 1029item 3363
  • rune 8112rune 8300spell 4spell 14item 1056item 2421item 4005item 3158item 1082item 3152item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 2510item 3175item 1082item 1056item 1052item 1029item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 6653item 3175item 3115item 1082item 3152item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 4spell 12item 1056item 3157item 3158item 1082item 4005item 3152item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 3147item 2510item 1082item 3170item 3115item 6653item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3876item 3190item 2524item 3158item 3109item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 3916item 3175item 2510item 1082item 6653item 1058item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 1052item 3157item 3175item 1082item 3115item 3152item 3363
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 14item 3175item 3157item 2510item 1082item 1052item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 1056item 1082item 2510item 1052item 3175item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 4spell 12item 3135item 3157item 3102item 4005item 3020item 3152item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 4spell 12item 1056item 2003item 3340
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 1056item 3173item 2510item 1052item 1028item 1082item 3363
  • rune 8439rune 8300spell 4spell 7item 3876item 3190item 2525item 2524item 3158item 3364
  • rune 8005rune 8200spell 4spell 12item 1056item 3175item 1082item 2510item 1042item 3363
  • rune 8230rune 8100spell 4spell 12item 3020item 3157item 4005item 1056item 2022item 3152item 3363
  • rune 8005rune 8400spell 4spell 12item 1056item 2510item 3175item 1052item 3363

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
아지르아지르1650%1.968.651
GragasGragas1164%2.984.161