LoLog

주 니 #Juni

Kim Cương I · 75LP Đường GiữaCấp độ 30
5.6 / 4 / 6.5 · KDA 2.99
55%11W 9L
Combat Power
0
-23 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 32.2% · ít dữ liệu
Rating
29.9 ±7.6
Phong độ Đang lên ↑

Phân Tích Chỉ Số

주 니#Juni · Đi đường: 49주 니#Juni · Giao tranh: 54주 니#Juni · Mục tiêu: 48주 니#Juni · Tầm nhìn: 60주 니#Juni · Sinh tồn: 55주 니#Juni · Phối hợp: 39주 니#Juni · Ổn định: 26주 니#Juni · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
49
Giao tranh
54
Mục tiêu
48
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
55
Phối hợp
39
Ổn định
26
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
7 · 57%
Đường Giữa
13 · 54%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
Chưa có trận

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.1

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.74 · 5.0
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 2055item 1036item 1029item 3111item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 2055item 1036item 3071item 3111item 3340
    • rune 8000spell 12spell 4item 1056item 6657item 3040item 1026item 1028item 3170item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3041item 3157item 3152item 1052item 4645item 3175item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 4645item 4646item 1058item 1052item 3175item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 3156item 2055item 6692item 3026item 3111item 3340
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 2503item 4629item 1056item 3173item 3363
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 3135item 3157item 3152item 3102item 4645item 3175item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 12spell 4item 1056item 2421item 3152item 2055item 4645item 3173item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6692item 6610item 2055item 3047item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 4645item 3157item 3152item 2055item 1056item 3175item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6610item 6692item 3111item 6333item 2019item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 3111item 6692item 2019item 3133item 6610item 3340
    • rune 8229rune 8400spell 12spell 4item 2503item 4629item 3152item 2055item 1056item 3171item 3363
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1058item 3157item 3146item 1052item 4645item 3173item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 11spell 4item 6695item 6333item 3078item 6673item 3111item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3153item 3172item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1056item 2031item 3145item 3100item 1028item 3175item 3364
    • rune 8230rune 8400spell 14spell 4item 4645item 3157item 4646item 3137item 1052item 3175item 3364
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    다이애나다이애나757%2.007.047
    리 신리 신650%3.506.851
    신드라신드라250%2.007.545
    비에고비에고1100%16.008.149
    사일러스사일러스1100%10.507.449
    카시오페아카시오페아1100%15.007.849
    아칼리아칼리10%3.006.443
    야스오야스오10%0.337.941