LoLog

임돌덩이 #KR1

Kim Cương I · 35LP Xạ ThủCấp độ 30
5.4 / 5 / 5.7 · KDA 2.21
67%10W 5L
Combat Power
0
-36 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 24.9% · ít dữ liệu
Rating
32.9 ±7.8
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

임돌덩이#KR1 · Đi đường: 51임돌덩이#KR1 · Giao tranh: 51임돌덩이#KR1 · Mục tiêu: 61임돌덩이#KR1 · Tầm nhìn: 47임돌덩이#KR1 · Sinh tồn: 45임돌덩이#KR1 · Phối hợp: 33임돌덩이#KR1 · Ổn định: 26임돌덩이#KR1 · Đa năng: 48Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
51
Mục tiêu
61
Tầm nhìn
47
Sinh tồn
45
Phối hợp
33
Ổn định
26
Đa năng
48

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 100%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
10 · 60%
Hỗ Trợ
4 · 75%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 0.5

15 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

15G · 10W 5L · 67% · KDA 4.60 · 4.4
  • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6670item 1037item 3153item 1086item 3363
  • rune 8369rune 8100spell 11spell 4item 3142item 6699item 6694item 6696item 3009item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 7spell 4item 3877item 6699item 3158item 2520item 1036item 1036item 3364
  • rune 8369rune 8000spell 7spell 4item 3877item 2520item 3158item 6699item 3179item 3035item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3046item 3031item 1055item 3035item 1018item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3035item 1055item 1018item 2523item 3046item 3031item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 2031item 2523item 3086item 1042item 1055item 1042item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3031item 2523item 3046item 3035item 1055item 1018item 3363
  • rune 9923rune 8400spell 14spell 4item 3877item 3009item 3179item 6692item 3364
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 1033item 6676item 3046item 3031item 3036item 1055item 3363
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 2055item 3046item 3031item 1055item 2523item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 1055item 2523item 3046item 1038item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3036item 1036item 1086item 3046item 2523item 3363
  • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 1086item 6676item 1038item 1037item 3340
  • rune 8005rune 8300spell 21spell 4item 3877item 3179item 3158item 6699item 2020item 3364
End of recorded history

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
아펠리오스아펠리오스967%3.378.255
이즈리얼이즈리얼3100%2.472.651
탈론탈론1100%1.676.448
카밀카밀10%1.111.342
야스오야스오10%0.276.741