LoLog

우연이 겹쳐 필연 #KR1

Kim Cương I · 8LP Xạ ThủCấp độ 30
7.4 / 5.6 / 8.2 · KDA 2.8
52%11W 10L
Combat Power
0
-9 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 43.8% · ít dữ liệu
Rating
28.6 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

우연이 겹쳐 필연#KR1 · Đi đường: 51우연이 겹쳐 필연#KR1 · Giao tranh: 57우연이 겹쳐 필연#KR1 · Mục tiêu: 53우연이 겹쳐 필연#KR1 · Tầm nhìn: 45우연이 겹쳐 필연#KR1 · Sinh tồn: 45우연이 겹쳐 필연#KR1 · Phối hợp: 43우연이 겹쳐 필연#KR1 · Ổn định: 33우연이 겹쳐 필연#KR1 · Đa năng: 53Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
57
Mục tiêu
53
Tầm nhìn
45
Sinh tồn
45
Phối hợp
43
Ổn định
33
Đa năng
53

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
1 · 100%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
5 · 20%
Xạ Thủ
13 · 62%
Hỗ Trợ
2 · 50%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 3.9

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 11W 9L · 55% · KDA 4.14 · 5.6
    • rune 8230rune 8400spell 12spell 4item 1037item 3143item 3071item 3047item 6662item 2021item 3340
    • rune 8230rune 8400spell 6spell 4item 6657item 2522item 3157item 3040item 3173item 4630item 3363
    • rune 8369rune 8000spell 12spell 4item 3041item 3157item 3173item 3042item 3118item 3135item 3363
    • rune 8112rune 8400spell 14spell 4item 1056item 2003item 3340
    • rune 8005rune 8300spell 14spell 4item 6610item 3877item 3158item 3044item 1028item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3102item 2031item 6655item 1082item 1058item 3145item 3363
    • rune 8229rune 8100spell 7spell 4item 3158item 3870item 6620item 6617item 3916item 3364
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3135item 3157item 4645item 1082item 6655item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 6655item 3102item 4645item 1082item 4630item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 4645item 1082item 6655item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 3157item 6655item 4645item 1058item 1058item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3089item 3135item 6655item 4645item 3041item 1052item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4645item 3157item 6655item 1082item 3135item 3089item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4645item 3157item 6655item 3135item 1058item 1052item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3135item 3157item 4645item 6655item 3041item 3089item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 6655item 3157item 3041item 3089item 4645item 3135item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 3135item 3157item 6655item 4645item 1058item 1082item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 4630item 6655item 4645item 3041item 3102item 3089item 3363
    • rune 8229rune 8300spell 12spell 4item 1056item 2031item 6655item 4645item 1052item 3363
    • rune 8000spell 6spell 4item 3135item 3157item 3102item 3100item 2503item 3171item 3363

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    제라스제라스1164%3.928.363
    직스직스250%1.628.946
    일라오이일라오이1100%1.839.649
    판테온판테온1100%3.671.648
    카사딘카사딘1100%2.297.347
    로크로크10%2.676.244
    빅토르빅토르10%1.887.944
    라이즈라이즈10%1.388.443
    카르마카르마10%1.101.543
    아칼리아칼리10%0.000.041