LoLog

오코삼성 #333

Kim Cương I · 75LP Xạ ThủCấp độ 30
6 / 5.1 / 7.5 · KDA 2.65
60%12W 8L
Combat Power
0
+4 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 28.3% · ít dữ liệu
Rating
31.7 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

오코삼성#333 · Đi đường: 54오코삼성#333 · Giao tranh: 51오코삼성#333 · Mục tiêu: 56오코삼성#333 · Tầm nhìn: 60오코삼성#333 · Sinh tồn: 43오코삼성#333 · Phối hợp: 42오코삼성#333 · Ổn định: 26오코삼성#333 · Đa năng: 54Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
54
Giao tranh
51
Mục tiêu
56
Tầm nhìn
60
Sinh tồn
43
Phối hợp
42
Ổn định
26
Đa năng
54

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
1 · 0%
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
16 · 63%
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 4.7

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.07 · 5.4
    • rune 8439rune 8000spell 14spell 4item 3869item 3190item 3109item 3211item 1033item 3111item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3046item 3036item 1055item 1037item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 2512item 1037item 1086item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 3026item 1086item 6675item 3031item 3508item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 2421item 3046item 3031item 3036item 2523item 3363
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3094item 3036item 3031item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3046item 3036item 1055item 1038item 2523item 3363
    • rune 8008rune 8200spell 21spell 4item 3031item 3046item 2523item 1086item 6673item 1033item 3363
    • rune 8005rune 8300spell 1spell 4item 3508item 6675item 3156item 1055item 3133item 3071item 3363
    • rune 8439rune 8000spell 14spell 4item 3869item 3190item 2524item 1029item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3031item 3046item 2523item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3046item 2523item 1055item 1038item 3363
    • rune 8128rune 8000spell 11spell 4item 6670item 3035item 6697item 6676item 3047item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 3031item 6695item 2523item 1055item 3046item 3155item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 2523item 1055item 3046item 1037item 3340
    • rune 8021rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3094item 3036item 1055item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 21spell 4item 2523item 3046item 1036item 1055item 1036item 3363
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3869item 3190item 3047item 3364
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3078item 3042item 1036item 1055item 2022item 3363
    • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3124item 3302item 1031item 1055item 3087item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    아펠리오스아펠리오스978%4.289.068
    노틸러스노틸러스367%1.561.148
    진20%1.838.641
    바루스바루스1100%5.009.148
    루시안루시안1100%5.009.248
    자야자야1100%4.008.148
    그레이브즈그레이브즈10%1.226.943
    이즈리얼이즈리얼10%0.0010.042
    유나라유나라10%0.388.541