LoLog

오 뀨 #KR5

Chưa xếp hạng Xạ ThủCấp độ 30
7.8 / 4.1 / 7.4 · KDA 3.7
69%11W 5L
Combat Power
0
+77 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 26.3% · ít dữ liệu
Rating
31.6 ±7.8
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

오 뀨#KR5 · Đi đường: 50오 뀨#KR5 · Giao tranh: 58오 뀨#KR5 · Mục tiêu: 62오 뀨#KR5 · Tầm nhìn: 63오 뀨#KR5 · Sinh tồn: 55오 뀨#KR5 · Phối hợp: 48오 뀨#KR5 · Ổn định: 45오 뀨#KR5 · Đa năng: 52Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
58
Mục tiêu
62
Tầm nhìn
63
Sinh tồn
55
Phối hợp
48
Ổn định
45
Đa năng
52

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
Chưa có trận
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
Chưa có trận
Xạ Thủ
13 · 69%
Hỗ Trợ
3 · 67%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 5.9

16 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

Trận Gần Đây

16G · 11W 5L · 69% · KDA 5.78 · 6.2
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3031item 1053item 6672item 3085item 1086item 3036item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6672item 3157item 3124item 1055item 3302item 3123item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3302item 3157item 3124item 6672item 3094item 3153item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1018item 6676item 1036item 1055item 3094item 3031item 3363
  • rune 8008rune 8100spell 21spell 4item 3124item 3302item 3153item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 6676item 1037item 1055item 1038item 1018item 2055item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3033item 3031item 1018item 1055item 6676item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 7spell 4item 3877item 3158item 3814item 1036item 1037item 3364
  • rune 8021rune 8300spell 7spell 4item 3877item 6676item 3009item 3814item 1037item 3134item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 1spell 4item 2055item 3036item 3026item 6676item 3031item 3094item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 1053item 3031item 3140item 3036item 6676item 3094item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2421item 6672item 1055item 3124item 3115item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3115item 2420item 6672item 1058item 1055item 3124item 3363
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 2510item 2420item 3137item 6672item 1055item 3124item 3363
  • rune 8021rune 8300spell 7spell 4item 3877item 1038item 3814item 3009item 3134item 1018item 3364
  • rune 8008rune 8300spell 21spell 4item 3091item 3124item 1055item 3094item 6672item 1052item 3363
End of recorded history

Tướng

TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
케이틀린케이틀린580%2.868.656
카이사카이사475%5.008.356
세나세나367%9.801.152
트위스티드 페이트트위스티드 페이트2100%3.607.351
애쉬애쉬10%2.338.244
칼리스타칼리스타10%0.888.342