LoLog

아야츠노 유니 #kr5

Kim Cương I · 45LP Đường GiữaCấp độ 30
7.4 / 4.2 / 5.3 · KDA 3.05
60%12W 8L
Combat Power
0
+15 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Kim Cương
Top 29.7% · ít dữ liệu
Rating
31.2 ±7.6
Phong độ Đang xuống ↓

Phân Tích Chỉ Số

아야츠노 유니#kr5 · Đi đường: 51아야츠노 유니#kr5 · Giao tranh: 61아야츠노 유니#kr5 · Mục tiêu: 59아야츠노 유니#kr5 · Tầm nhìn: 49아야츠노 유니#kr5 · Sinh tồn: 51아야츠노 유니#kr5 · Phối hợp: 42아야츠노 유니#kr5 · Ổn định: 8아야츠노 유니#kr5 · Đa năng: 55Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
51
Giao tranh
61
Mục tiêu
59
Tầm nhìn
49
Sinh tồn
51
Phối hợp
42
Ổn định
8
Đa năng
55

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
4 · 75%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
14 · 50%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
2 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 8.8

20 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    20G · 12W 8L · 60% · KDA 4.34 · 6.0
    • rune 8010rune 8200spell 12spell 4item 3157item 3152item 3089item 3171item 4633item 3041item 3340
    • rune 8021rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3172item 1053item 1043item 1037item 3340
    • rune 8439rune 8300spell 14spell 4item 3190item 3869item 3075item 2525item 3111item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 12spell 4item 1055item 3172item 3153item 6673item 3123item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 1054item 3152item 3171item 3041item 4633item 1052item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3157item 3152item 3173item 1082item 4633item 1058item 3363
    • rune 8112rune 8300spell 12spell 4item 3118item 3175item 4645item 1056item 1082item 1052item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 4633item 3146item 2055item 3135item 1056item 3020item 3364
    • rune 8112rune 8200spell 14spell 4item 3089item 2420item 1082item 3118item 4645item 3175item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 3spell 4item 4633item 3152item 1082item 3171item 1056item 3340
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 3153item 6673item 3172item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1054item 3172item 3031item 6673item 3153item 3364
    • rune 8010rune 8400spell 12spell 4item 3157item 3152item 1082item 3173item 4633item 1052item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1086item 3172item 3153item 6673item 1018item 1038item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 6333item 3006item 6673item 3033item 3153item 2019item 3364
    • rune 8439rune 8300spell 7spell 4item 3869item 3190item 3111item 3075item 1011item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1056item 4633item 3008item 2510item 3041item 3089item 3364
    • rune 8300spell 6spell 4item 4645item 2503item 1052item 1052item 3175item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 3041item 3146item 3089item 3020item 2055item 1052item 3364
    • rune 8008rune 8400spell 3spell 4item 1055item 3153item 3172item 6670item 1037item 3340
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    사일러스사일러스580%3.228.256
    요네요네560%2.539.052
    레오나레오나2100%6.171.352
    아칼리아칼리250%9.008.749
    야스오야스오250%1.438.746
    아리아리20%3.338.342
    그웬그웬1100%6.008.650
    빅토르빅토르10%1.007.943