LoLog

실험용계정11 #kr00

Chưa xếp hạng Đường TrênCấp độ 30
5.7 / 4.8 / 5.3 · KDA 2.28
75%9W 3L
Combat Power
0
+55 vs. current rank
Bậc theo phong độ
Bạch Kim
Top 25.4% · ít dữ liệu
Rating
32.9 ±7.9
Phong độ Ổn định

Phân Tích Chỉ Số

실험용계정11#kr00 · Đi đường: 50실험용계정11#kr00 · Giao tranh: 59실험용계정11#kr00 · Mục tiêu: 71실험용계정11#kr00 · Tầm nhìn: 52실험용계정11#kr00 · Sinh tồn: 47실험용계정11#kr00 · Phối hợp: 42실험용계정11#kr00 · Ổn định: 49실험용계정11#kr00 · Đa năng: 45Đi đườngGiao tranhMục tiêuTầm nhìnSinh tồnPhối hợpỔn địnhĐa năng
Đi đường
50
Giao tranh
59
Mục tiêu
71
Tầm nhìn
52
Sinh tồn
47
Phối hợp
42
Ổn định
49
Đa năng
45

Độ Thành Thạo Vai Trò

Đường Trên
9 · 67%
Đi Rừng
Chưa có trận
Đường Giữa
2 · 100%
Xạ Thủ
Chưa có trận
Hỗ Trợ
1 · 100%

Xu Hướng Phong Độ

최근 경기 점수 7.0

12 trận gần nhất · đường chấm = trung bình đường (5.0)

Hay Chơi Cùng

Đối Đầu

    Trận Gần Đây

    12G · 9W 3L · 75% · KDA 2.72 · 5.9
    • rune 8008rune 8300spell 3spell 4item 1086item 3006item 3508item 3073item 3097item 1011item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3153item 3181item 3091item 3047item 6333item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3153item 3047item 6672item 1083item 1037item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3153item 3156item 3168item 6672item 1029item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 3091item 3153item 3047item 3181item 1055item 2022item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3153item 6672item 3168item 3156item 2019item 3363
    • rune 8360rune 8200spell 7spell 4item 3869item 3050item 2031item 3009item 1028item 2022item 3364
    • rune 8010rune 8300spell 3spell 4item 1055item 3153item 3111item 3091item 2021item 3066item 3363
    • rune 8010rune 8400spell 14spell 4item 1055item 3181item 3047item 3153item 3024item 3082item 3363
    • rune 8010rune 8300spell 12spell 4item 1055item 3153item 3091item 3111item 3181item 3363
    • rune 8010rune 8200spell 3spell 4item 1086item 2031item 3047item 3073item 3340
    • rune 8010rune 8300spell 14spell 4item 1055item 3153item 6672item 1043item 3047item 1057item 3363
    End of recorded history

    Tướng

    TướngtrậnTỷ lệ thắngKDACS/phútĐiểm tướng
    이렐리아이렐리아978%2.229.066
    VayneVayne1100%2.507.149
    AlistarAlistar1100%6.000.748
    CorkiCorki10%1.005.842